theurgy
/'θi:ə:dʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép màu nhiệm, phép thần thông: Chỉ các nghi thức hoặc thực hành tôn giáo, huyền bí nhằm mời gọi hoặc tương tác với các thần linh, vị thần để đạt được sự giúp đỡ siêu nhiên hoặc sự giác ngộ tâm linh.
- Sự can thiệp của thần thánh: Chỉ ảnh hưởng hoặc hành động trực tiếp của các thế lực thần thánh, siêu nhiên vào các vấn đề của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient priests practiced theurgy to communicate with the gods. (Các thầy tư tế cổ đại thực hành phép thần thông để giao tiếp với các vị thần.)
- They believed the sudden healing was an act of theurgy. (Họ tin rằng sự hồi phục kỳ diệu là một hành động can thiệp thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lịch sử triết học: Trong triết học Tân Plato (Neoplatonism), "theurgy" đề cập đến một hệ thống các nghi lễ thực hành nhằm thanh lọc linh hồn và hợp nhất với cái Thần Thánh, phân biệt với "theology" (thần học lý thuyết).
- For the Neoplatonists, theurgy was a path to spiritual ascent. (Đối với các triết gia Tân Plato, phép thần thông là một con đường để thăng tiến tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Theurgist (danh từ): Nhà thực hành phép thần thông, pháp sư.
- The theurgist performed the ritual. (Vị pháp sư đã thực hiện nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Thaumaturgy: Phép phù thủy, phép lạ (thường nhấn mạnh việc thực hiện phép lạ).
- Divine intervention: Sự can thiệp của thần thánh.
- Miracle-working: Làm phép lạ.
Từ trái nghĩa
- Goety / Goetia: Phép thuật đen, phù thủy hắc ám (thường liên quan đến việc triệu hồi ác quỷ).
- Skepticism: Chủ nghĩa hoài nghi (về sự can thiệp siêu nhiên).
danh từ
- phép màu nhiệm, phép thần thông, yêu thuật