they're

/ðeə/
Học thuật
Thân thiện
they're

They're playing together in the park.

Định nghĩa
  1. Đại từ + Động từ (Dạng viết tắt):
    • Của "they are": "they're" dạng viết tắt thông tục của "they are" (họ / họ đang). được dùng phổ biến trong văn nói, tin nhắn văn viết không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Đại từ + Động từ:
    • They're my best friends. (Họ những người bạn thân nhất của tôi.)
    • Hurry up, they're waiting for us! (Nhanh lên, họ đang đợi chúng ta kìa!)
    • I think they're very happy with the results. (Tôi nghĩ họ rất hài lòng với kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Thường dùng trong văn nói.
    • They're coming to the party, aren't they? (Họ sẽ đến bữa tiệc, phải không?)
  • Nhấn mạnh hoặc trong lời nói trực tiếp: Thể hiện ngữ điệu tự nhiên.
    • "They're here!" she shouted. ("Họ tới rồi!" ấy hét lên.)
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với "their" "there": Đây ba từ đồng âm (phát âm giống nhau) nhưng khác nghĩa cách viết.
    • their (tính từ sở hữu): của họ. dụ: This is their house. (Đây nhà của họ.)
    • there (trạng từ): ở đó/đằng kia. dụ: The book is over there. (Cuốn sáchđằng kia.)
    • they're (viết tắt của "they are"): họ /đang. dụ: They're students. (Họ sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • They are (dạng đầy đủ): Họ / Họ đang. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh.
    • They are the ones who called you. (Chính họ những người đã gọi cho anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây một dạng viết tắt cố định. Nghĩa tương đương "they are".
they're

They're playing together in the park.

(thông tục) (viết tắt) của they are

Từ gần giống