they're
/ðeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ + Động từ (Dạng viết tắt):
- Của "they are": "they're" là dạng viết tắt và thông tục của "they are" (họ là / họ đang). Nó được dùng phổ biến trong văn nói, tin nhắn và văn viết không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ + Động từ:
- They're my best friends. (Họ là những người bạn thân nhất của tôi.)
- Hurry up, they're waiting for us! (Nhanh lên, họ đang đợi chúng ta kìa!)
- I think they're very happy with the results. (Tôi nghĩ họ rất hài lòng với kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Thường dùng trong văn nói.
- They're coming to the party, aren't they? (Họ sẽ đến bữa tiệc, phải không?)
- Nhấn mạnh hoặc trong lời nói trực tiếp: Thể hiện ngữ điệu tự nhiên.
- "They're here!" she shouted. ("Họ tới rồi!" cô ấy hét lên.)
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt với "their" và "there": Đây là ba từ đồng âm (phát âm giống nhau) nhưng khác nghĩa và cách viết.
- their (tính từ sở hữu): của họ. Ví dụ: This is their house. (Đây là nhà của họ.)
- there (trạng từ): ở đó/đằng kia. Ví dụ: The book is over there. (Cuốn sách ở đằng kia.)
- they're (viết tắt của "they are"): họ là/đang. Ví dụ: They're students. (Họ là sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
- They are (dạng đầy đủ): Họ là / Họ đang. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh.
- They are the ones who called you. (Chính họ là những người đã gọi cho anh.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây là một dạng viết tắt cố định. Nghĩa tương đương là "they are".
(thông tục) (viết tắt) của they are