thiên đình

Học thuật
Thân thiện
thiên đình

Một vị thần ngồi trên ngai vàng tại thiên đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triều đìnhtrên trời do Thượng đế ngự trị: Theo quan niệm tín ngưỡng mê tín dân gian, đây nơi nơi làm việc của các vị thần linh tối cao, đứng đầu Ngọc Hoàng Thượng đế.
    • Chỉ nơi cõi tiên, thế giới thần linh: Một khái niệm thuộc về tín ngưỡng, thường được nhắc đến trong truyền thuyết, thần thoại văn học dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thuyết, Ngọc Hoàng cai quản chư thần tại thiên đình. (Theo truyền thuyết, Ngọc Hoàng cai quản các vị thần tại thiên đình.)
    • Trong câu chuyện cổ tích, Tôn Ngộ Không từng đại náo thiên đình. (Trong câu chuyện cổ tích, Tôn Ngộ Không từng gây náo loạn thiên đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hội nghị thiên đình": Cụm từ dùng trong văn học, chỉ một cuộc họp quan trọng của các vị thần trên trời.

    • Ngọc Hoàng triệu tập hội nghị thiên đình để bàn việc hạn hán. (Ngọc Hoàng triệu tập hội nghị thiên đình để bàn việc hạn hán.)
  • "phép thiên đình": Chỉ quyền lực, phép tắc hoặc hình phạt từ cõi trời.

    • Kẻ ác ắt sẽ bị phép thiên đình trừng trị. (Kẻ ác ắt sẽ bị phép tắc từ trời cao trừng trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên cung (danh từ): Cung điện trên trời, nơicủa các vị thần. Nghĩa gần với "thiên đình" nhưng thường nhấn mạnh về kiến trúc cung điện hơn khía cạnh triều đình, quyền lực.
  • Thiên giới (danh từ): Thế giới trên trời, cõi tiên. Nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ không gian của thần tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Thiên triều: Triều đình trên trời (cách gọi trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ).
  • Bệ ngọc: Nơi Ngọc Hoàng ngự trị (thường chỉ ngai vàng, điện thờ).
Thành ngữ liên quan
  • "Trên thiên đình dưới địa phủ": Thành ngữ chỉ sự cách biệt, khoảng cách xa vời giữa hai thế giới hoàn toàn khác biệt, một cao sang tột đỉnh một thấp hèn tận cùng.
    • Hai gia đình họ khác nhau như trên thiên đình dưới địa phủ. (Hai gia đình họ khác nhau một trời một vực.)
thiên đình

Một vị thần ngồi trên ngai vàng tại thiên đình.

  1. Triều đìnhtrên trời do thượng đế ngự trị, theo mê tín.

Từ chứa "thiên đình"