thiên để

Học thuật
Thân thiện
thiên để

Thiên để là điểm trên bầu trời nằm ngay trên đỉnh đầu của người quan sát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm đối diện với thiên đỉnh trên thiên cầu: "Thiên để" giao điểm của thiên cầu với đường thẳng kéo dài từ tâm Trái Đất, đi qua vị trí người quan sát hướng thẳng xuống dưới. điểm đối diện với thiên đỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thiên văn học, thiên để một khái niệm quan trọng để xác định hệ tọa độ chân trời.
    • Khi đứng trên bề mặt Trái Đất, thiên để nằm ngay dưới chân chúng ta.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xác định thiên để": dùng trong thiên văn học quan sát để hoàn chỉnh hệ tọa độ.
    • Nhà thiên văn cần xác định cả thiên đỉnh lẫn thiên để để hệ quy chiếu chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Thiên đỉnh (danh từ): điểm trên thiên cầu nằm ngay trên đỉnh đầu người quan sát, đối diện với thiên để.
  • Nadir (danh từ): thuật ngữ tiếng Anh tương đương với "thiên để".
Từ đồng nghĩa
  • Điểm nadir: (thuật ngữ chuyên ngành, gốc từ tiếngRập).
  • Cực dưới thiên cầu: (cách gọi mô tả).
Lưu ý
  • "Thiên để" một thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học. Từ này hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với các từ âm gần giống như "thiên địa" hay "thiên để" trong các ngữ cảnh khác.
thiên để

Thiên để là điểm trên bầu trời nằm ngay trên đỉnh đầu của người quan sát.

  1. (thiên) d. Giao điểm của thiên cầu với đường thẳng đứng xuất phát từ vị trí người quan sát chạy qua tâm Quả đất.