thiên nga
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim nước cỡ lớn, cùng họ với ngỗng: "thiên nga" là một loài chim thuộc họ Vịt, có kích thước lớn, cổ dài và thanh thoát.
- Chim có bộ lông màu trắng hoặc đen: "thiên nga" thường được biết đến với bộ lông trắng muốt, nhưng cũng có loài có lông màu đen.
- Loài chim sống ở vùng ôn đới phương Bắc, thường được nuôi làm cảnh: "thiên nga" có nguồn gốc từ các vùng khí hậu lạnh, và vì vẻ đẹp duyên dáng nên thường được nuôi trong các hồ, công viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên hồ nước trong vắt, một đôi thiên nga trắng đang bơi lặng lẽ. (Trên hồ nước trong vắt, một đôi thiên nga trắng đang bơi lặng lẽ.)
- Vẻ đẹp của thiên nga thường được ví với sự thanh cao và thuần khiết. (Vẻ đẹp của thiên nga thường được ví với sự thanh cao và thuần khiết.)
- Công viên quốc gia là nơi trú ngụ của nhiều loài chim di cư, trong đó có thiên nga. (Công viên quốc gia là nơi trú ngụ của nhiều loài chim di cư, trong đó có thiên nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dáng điệu như thiên nga": dùng để ví von về dáng vẻ thanh thoát, cao quý và duyên dáng của một người.
- Cô ấy bước đi với dáng điệu như thiên nga, khiến mọi người đều phải ngước nhìn. (Cô ấy bước đi với dáng điệu như thiên nga, khiến mọi người đều phải ngước nhìn.)
"Câu chuyện cổ tích về thiên nga": "thiên nga" thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật và các câu chuyện cổ tích như một biểu tượng của vẻ đẹp và sự biến hóa.
- "Vịt con xấu xí" là câu chuyện nổi tiếng kể về một chú thiên nga non. ("Vịt con xấu xí" là câu chuyện nổi tiếng kể về một chú thiên nga non.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên nga đen (danh từ): chỉ loài thiên nga có bộ lông màu đen, có nguồn gốc từ Úc.
- Thiên nga đen là một biểu tượng đặc trưng của Tây Úc. (Thiên nga đen là một biểu tượng đặc trưng của Tây Úc.)
Thiên nga trắng (danh từ): chỉ loài thiên nga phổ biến với bộ lông trắng muốt.
- Hình ảnh thiên nga trắng bơi trên hồ là một cảnh tượng rất yên bình. (Hình ảnh thiên nga trắng bơi trên hồ là một cảnh tượng rất yên bình.)
Từ đồng nghĩa
- Bạch nga (danh từ): từ Hán Việt, cũng có nghĩa là thiên nga trắng, thường dùng trong văn chương.
- Trong thơ ca, hình ảnh bạch nga tượng trưng cho sự thuần khiết. (Trong thơ ca, hình ảnh bạch nga tượng trưng cho sự thuần khiết.)
Thành ngữ liên quan
- "Nàng thiên nga": cụm từ thường dùng để gọi một người phụ nữ rất đẹp và duyên dáng, lấy hình tượng từ vở ballet "Hồ thiên nga".
- Với vai diễn Odette, cô ấy thực sự là một nàng thiên nga của sân khấu ballet. (Với vai diễn Odette, cô ấy thực sự là một nàng thiên nga của sân khấu ballet.)
- d. Chim ở nước, cỡ lớn, cùng họ với ngỗng, lông trắng hoặc đen, sống ở phương Bắc, thường nuôi làm cảnh.