thiên nhiên

Học thuật
Thân thiện
thiên nhiên

Cảnh thiên nhiên ở đây có núi, sông, và rừng cây xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn bộ những đang tồn tại xung quanh con người không phải do con người tạo ra: Bao gồm đất, nước, không khí, cây cối, động vật, cảnh quan, các hiện tượng các quy luật vận hành của chúng.
    • Thế giới tự nhiên, đối lập với thế giới do con người xây dựng hoặc can thiệp: Môi trường sống nguyên thủy, hoang dã hoặc đã được con người khai thác nhưng vẫn giữ bản chất gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên. (Chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên.)
    • Cảnh thiên nhiênvùng núi này thật hùng vĩ. (Cảnh thiên nhiênvùng núi này thật hùng vĩ.)
    • Con người đang khai thác thiên nhiên để phục vụ cuộc sống. (Con người đang khai thác thiên nhiên để phục vụ cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cải tạo thiên nhiên": hành động của con người nhằm thay đổi, điều chỉnh môi trường tự nhiên cho phù hợp hơn với nhu cầu sống sản xuất.

    • Dự án thủy lợi này nhằm mục đích cải tạo thiên nhiên, biến vùng đất khô cằn thành nơi trồng trọt được. (Dự án thủy lợi này nhằm mục đích cải tạo thiên nhiên, biến vùng đất khô cằn thành nơi trồng trọt được.)
  • " quan thiên nhiên": những cảnh đẹp, hiện tượng hoặc công trình đặc biệt, ngoạn mục do tự nhiên tạo ra.

    • Vịnh Hạ Long được công nhận một quan thiên nhiên của thế giới. (Vịnh Hạ Long được công nhận một quan thiên nhiên của thế giới.)
  • "điều kiện thiên nhiên": các yếu tố thuộc về môi trường tự nhiên (như khí hậu, đất đai, tài nguyên) ảnh hưởng đến đời sống hoạt động.

    • Điều kiện thiên nhiên thuận lợi đã giúp vùng này phát triển nông nghiệp mạnh. (Điều kiện thiên nhiên thuận lợi đã giúp vùng này phát triển nông nghiệp mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự nhiên (danh từ/tính từ): Có nghĩa tương tự "thiên nhiên" khi danh từ. Khi tính từ, chỉ tính chất vốn , không do con người tạo ra hoặc một trạng thái bình thường, không gượng ép.

    • Anh ấy có vẻ đẹp tự nhiên. (Tính từ: chỉ vẻ đẹp không son phấn, giả tạo)
    • Quy luật của tự nhiên không thể thay đổi. (Danh từ: đồng nghĩa với "thiên nhiên")
  • Thiên tạo (tính từ): Được tạo ra bởi trời/thiên nhiên, đối lập với "nhân tạo".

    • Hồ này hồ thiên tạo, không phải hồ nhân tạo. (Hồ này hồ do thiên nhiên hình thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Tạo hóa: Thường chỉ sức mạnh sáng tạo hoặc bản thân thế giới tự nhiên được quan niệm như một đấng tạo hóa.
  • Vạn vật: Chỉ tất cả mọi thứ tồn tại trong tự nhiên (cây cỏ, muông thú...).
Thành ngữ liên quan
  • Thuận thiên giả tồn, nghịch thiên giả vong: (Thành ngữ Hán Việt) Người thuận theo lẽ tự nhiên thì sống còn, kẻ trái với lẽ tự nhiên thì diệt vong. Thể hiện tư tưởng sống hòa hợp với thiên nhiên.
  • Gần gũi thiên nhiên: Lối sống hoặc trạng thái hòa mình, tiếp xúc thường xuyên với môi trường tự nhiên.
    • Cuối tuần, gia đình tôi thường đi ngoại để được gần gũi thiên nhiên. (Cuối tuần, gia đình tôi thường đi ngoại để được gần gũi thiên nhiên.)
thiên nhiên

Cảnh thiên nhiên ở đây có núi, sông, và rừng cây xanh.

  1. dt. Toàn bộ những đang chung quanh con người không phải do con người tạo nên: cảnh thiên nhiên tươi đẹp cải tạo thiên nhiên.

Từ chứa "thiên nhiên"