thiên niên kỷ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian dài một nghìn năm: "thiên niên kỷ" là một đơn vị đo thời gian, tương đương với mười thế kỷ hoặc một nghìn năm.
- Một giai đoạn lịch sử hoặc văn minh kéo dài một nghìn năm: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một thời kỳ đặc biệt, thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa, kéo dài một thiên niên kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta đang sống trong những năm đầu của thiên niên kỷ thứ ba.
- Nền văn minh đó đã tồn tại qua nhiều thiên niên kỷ.
- Sự kiện này chỉ xảy ra một lần trong một thiên niên kỷ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bước sang thiên niên kỷ mới": bắt đầu một khoảng thời gian một nghìn năm mới.
- Nhân loại đã bước sang thiên niên kỷ mới với nhiều hy vọng.
- "cổ đại nhiều thiên niên kỷ": rất cổ xưa, đã tồn tại qua hàng nghìn năm.
- Truyền thống này có nguồn gốc cổ đại nhiều thiên niên kỷ.
Biến thể và từ gần giống
- Thiên niên (từ cổ, ít dùng): có nghĩa tương tự, chỉ một nghìn năm.
- Thế kỷ (danh từ): đơn vị thời gian bằng một trăm năm, ngắn hơn "thiên niên kỷ".
- Thập kỷ (danh từ): đơn vị thời gian bằng mười năm.
Từ đồng nghĩa
- Một nghìn năm: Cách nói thông thường, ít trang trọng hơn.
- Kỷ nguyên nghìn năm: Nhấn mạnh vào tính chất thời đại của khoảng thời gian đó.
Thành ngữ liên quan
- "Ngàn năm có một": Thành ngữ ví von chỉ sự kiện hiếm có, lâu lắm mới xảy ra, tương đương với ý nghĩa "một lần trong một thiên niên kỷ".
- Tài năng của anh ấy thật sự là "ngàn năm có một".
- Thời gian mười thế kỷ.