thiêng liêng

Học thuật
Thân thiện
thiêng liêng

Ngôi đền cổ này là một nơi rất thiêng liêng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất thiêng, thuộc về thần thánh, tôn giáo: Chỉ những được coi liên quan đến thế giới tâm linh, thần thánh, mang tính tôn kính trong tín ngưỡng.
    • Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng cần được giữ gìn: Chỉ những giá trị, tình cảm, lời hứa hoặc nghĩa vụ ý nghĩa sâu sắc, vô cùng trân trọng trong đời sống tinh thần đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngôi đền cổ kính ấy mang một vẻ thiêng liêng. (Ngôi đền cổ kính ấy một vẻ linh thiêng, trang nghiêm.)
    • Tình yêu Tổ quốc một tình cảm thiêng liêng trong lòng mỗi người dân. (Tình yêu Tổ quốc một tình cảm cao quý, đáng trân trọng.)
    • Họ đã thực hiện một lời thề thiêng liêng trước bàn thờ tổ tiên. (Họ đã thực hiện một lời thề trang nghiêm, cao quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiêng liêng hóa": Hành động làm cho một sự vật, sự việc trở nên thiêng liêng, cao quý.

    • Không nên thiêng liêng hóa một cách mù quáng. (Không nên tôn sùng một cách mù quáng.)
  • "Cảm thức thiêng liêng": Cảm nhận về sự linh thiêng, cao quý.

    • Nơi đây gợi lên trong tôi một cảm thức thiêng liêng khó tả. (Nơi đây khiến tôi một cảm giác về sự linh thiêng khó diễn tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiêng (tt): tính chất linh thiêng, thần thánh (nghĩa hẹp hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tín ngưỡng).

    • Ngôi chùa này rất thiêng. (Ngôi chùa này rất linh thiêng.)
  • Linh thiêng (tt): Như "thiêng liêng", nhấn mạnh tính chất linh ứng, huyền bí.

    • Vùng đất linh thiêng. (Vùng đất tính chất thiêng liêng, huyền bí.)
  • Trang nghiêm (tt): Nghiêm trang, tôn kính (thường chỉ không khí, thái độ, ít chỉ tính chất bên trong như "thiêng liêng").

    • Bầu không khí trang nghiêm trong lễ tang. (Bầu không khí nghiêm trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao quý: giá trị lớn về tinh thần, đạo đức, đáng tôn trọng.
  • Tôn kính: Được kính trọng, tôn sùng.
  • Linh thiêng: tính chất thiêng liêng, huyền bí (như đã nêutrên).
Từ trái nghĩa
  • Phàm tục: Thuộc về đời thường, tầm thường, không đặc biệt về tinh thần hay tôn giáo.
  • Tầm thường: Không đáng chú ý, giá trị thấp.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Bổn phận thiêng liêng: Nghĩa vụ cao cả, không thể chối bỏ.

    • Bảo vệ Tổ quốc bổn phận thiêng liêng của mỗi công dân. (Bảo vệ Tổ quốc nghĩa vụ cao cả.)
  • Lời hứa thiêng liêng: Lời hứa giá trị tinh thần rất lớn, phải giữ bằng mọi giá.

    • Đó lời hứa thiêng liêng của tôi với cha mẹ. (Đó lời hứa trang trọng, quan trọng của tôi.)
thiêng liêng

Ngôi đền cổ này là một nơi rất thiêng liêng.

  1. tt. 1. Thiêng nói chung: Ngôi đền rất thiêng liêng. 2. Cao quý nhất, rất đáng tôn thờ, kính trọng, cần được giữ gìn: tình cảm thiêng liêng lời thề thiêng liêng.