thiết bì

  1. Nói nước da đen sạm như sắt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thiết bì"

Proverbs and Idioms

thiết bì
Mặt trời làm da anh ấy trở nên thiết bì.