thiết giáp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp vỏ bọc bằng thép dày, có khả năng chống đạn: "thiết giáp" chỉ lớp bảo vệ được làm từ kim loại cứng, thường là thép, dùng để che chắn cho người hoặc phương tiện trước hỏa lực.
- Tên gọi chung cho các loại xe quân sự có vỏ bọc thép: "thiết giáp" còn được dùng để chỉ các phương tiện chiến đấu được bảo vệ bằng lớp thép dày, như xe tăng và xe bọc thép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc xe tăng có lớp thiết giáp rất dày, có thể chịu được đạn pháo. (Lớp vỏ thép của chiếc xe tăng rất dày, có thể chịu được đạn pháo.)
- Đoàn thiết giáp tiến vào trận địa. (Đoàn xe bọc thép tiến vào trận địa.)
- Công nghệ thiết giáp hiện đại ngày càng tiên tiến. (Công nghệ vỏ bọc thép hiện đại ngày càng tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xe thiết giáp": cụm từ thông dụng để chỉ phương tiện chiến đấu bọc thép, thường có bánh lốp hoặc bánh xích.
- Lực lượng cảnh sát sử dụng xe thiết giáp trong các nhiệm vụ đặc biệt.
- "binh chủng thiết giáp": chỉ đơn vị quân đội chuyên sử dụng và vận hành các phương tiện bọc thép.
- Binh chủng thiết giáp là lực lượng tấn công then chốt của quân đội.
- "thiết giáp hạm": (từ cũ, ít dùng) chỉ loại tàu chiến lớn có vỏ giáp dày, phổ biến vào cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
Biến thể và từ gần giống
- Giáp (danh từ): lớp bảo vệ (có thể bằng da, kim loại, hoặc vật liệu cứng), nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho người (áo giáp) hoặc công nghệ.
- Bọc thép (động từ/ tính từ): được phủ hoặc bao bọc bằng thép. là từ đồng nghĩa với .
- Xe tăng (danh từ): một loại xe thiết giáp cụ thể, di chuyển bằng bánh xích, hỏa lực mạnh, thường dùng để chỉ chiến xa.
Từ đồng nghĩa
- Vỏ giáp: lớp vỏ bảo vệ bằng kim loại.
- Xe bọc thép: phương tiện được bao bọc bằng thép (thường dùng thay thế trực tiếp cho "xe thiết giáp").
Các cụm từ liên quan
- Pháo thiết giáp: loại pháo được thiết kế để chống lại các mục tiêu có vỏ bọc thép.
- Đạn xuyên thiết giáp: loại đạn chuyên dụng có khả năng xuyên thủng lớp vỏ thép.
- Phương tiện thiết giáp: thuật ngữ chung cho mọi loại xe cơ giới có trang bị giáp bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
(Từ "thiết giáp" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, kỹ thuật.)
- d. 1 Vỏ bọc bằng thép dày; thường dùng để gọi xe bọc thép. Xe thiết giáp. Một đoàn xe tăng và thiết giáp. 2 Tên gọi chung xe tăng và xe bọc thép. Binh chủng thiết giáp. Đơn vị thiết giáp.