thiếu phó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan to trong thời phong kiến dưới chức thiếu bảo: "Thiếu phó" là một chức quan cao cấp trong hệ thống quan lại phong kiến, xếp dưới chức "thiếu bảo". Đây là một chức vụ trong hàng ngũ Tam thiếu (Thiếu sư, Thiếu phó, Thiếu bảo), thường được phong cho các đại thần có công lao và đức độ, có vai trò cố vấn, giáo huấn cho Thái tử hoặc phụ tá cho nhà vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được vua phong làm thiếu phó vì có nhiều công lao với triều đình.
- Chức thiếu phó là một vinh dự lớn đối với các bậc đại thần thời xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Được phong làm thiếu phó": được bổ nhiệm vào chức vụ thiếu phó.
- Sau khi dẹp loạn, vị tướng tài được triều đình phong làm thiếu phó.
"Chức thiếu phó": dùng để chỉ tước vị, địa vị cụ thể này.
- Chức thiếu phó của ông ta khiến mọi người trong họ tộc đều nể trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Tam thiếu: Danh từ chỉ nhóm ba chức quan cao cấp thời phong kiến: Thiếu sư, Thiếu phó, Thiếu bảo.
- Thiếu bảo: Danh từ chỉ chức quan cao hơn "thiếu phó" trong hệ thống Tam thiếu.
- Thiếu sư: Danh từ chỉ chức quan cao nhất trong hệ thống Tam thiếu, trên cả "thiếu phó" và "thiếu bảo".
Từ đồng nghĩa
- Đại thần: quan lớn trong triều đình (nghĩa rộng hơn, bao hàm nhiều chức vụ cao).
- Phụ chính đại thần: quan lớn phụ tá, giúp việc cho vua (có thể bao gồm chức vụ thiếu phó).
Lưu ý về từ nguyên và lịch sử
- Từ nguyên: "Thiếu" (少) ở đây không mang nghĩa "ít, thiếu" thông thường mà là một từ trong tên gọi chức quan. "Phó" (傅) có nghĩa là người thầy, người phụ tá, giáo huấn.
- Bối cảnh lịch sử: Chức "thiếu phó" là một phần của hệ thống quan chức phong kiến, chủ yếu tồn tại trong các triều đại quân chủ ở Việt Nam và các nước đồng văn như Trung Quốc. Ngày nay, từ này chỉ còn được dùng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu hoặc văn học cổ.
- Chức quan to trong thời phong kiến dưới chức thiếu bảo.