thiazine

Định nghĩa

Danh từ: Thiazine một hợp chất hóa học cấu trúc vòng, bao gồm bốn nguyên tử carbon, một nguyên tử lưu huỳnh một nguyên tử nitơ. Các hợp chất này thường được tìm thấy trong hóa học hữu cơ dược phẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các loại thuốc nhuộm, thuốc kháng sinh một số loại thuốc điều trị khác.

dụ sử dụng
  • (Thiazine is an important component in the structure of many antibiotics.)
  • (Thiazine compounds are widely used in the chemical industry to produce dyes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thiazine ring: vòng thiazine, chỉ cấu trúc vòng chứa lưu huỳnh nitơ.

    • Vòng thiazine cơ sở để tạo ra nhiều hợp chất sinh học quan trọng. (The thiazine ring is the basis for creating many important biological compounds.)
  • Thiazine derivative: dẫn xuất thiazine, các hợp chất được biến đổi từ thiazine gốc.

    • Các dẫn xuất thiazine hoạt tính kháng khuẩn mạnh. (Thiazine derivatives have strong antibacterial activity.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiazine-based (tính từ): dựa trên thiazine.

    • Thuốc nhuộm thiazine-based được ưa chuộng độ bền màu cao. (Thiazine-based dyes are preferred for their high color fastness.)
  • Thiazolidine (danh từ): một hợp chất tương tự nhưng vòng chứa năm nguyên tử, bao gồm lưu huỳnh nitơ.

    • Thiazolidine một dẫn xuất khác của thiazine. (Thiazolidine is another derivative of thiazine.)
Từ đồng nghĩa
  • Heterocyclic compound: hợp chất dị vòng (một nhóm lớn hơn bao gồm thiazine các hợp chất tương tự).
  • Sulfur-nitrogen ring: vòng chứa lưu huỳnh nitơ (mô tả cấu trúc của thiazine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "thiazine" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thiazine".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thiazine"

thiazine
A chemist points to a thiazine molecule on a large educational diagram.