tessin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tessin: Tên gọi một vùng (bang) nói tiếng Ý ở miền nam Thụy .

dụ sử dụng
  • (Tessin nổi tiếng với những hồ nước núi non đẹp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Tessin khí hậu ôn hòa văn hóa Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the canton of Tessin": bang Tessin, cách gọi chính thức.
    • The canton of Tessin is the only canton in Switzerland where Italian is the official language. (Bang Tessin bang duy nhất ở Thụy tiếng Ý ngôn ngữ chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticino: tên gọi khác của Tessin trong tiếng Ý, thường dùng trong văn bản chính thức.
    • Ticino is the Italian name for Tessin. (Ticino tên gọi bằng tiếng Ý của Tessin.)
Từ đồng nghĩa
  • Ticino: từ đồng nghĩa chính xác, chỉ cùng một vùng địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Visit Tessin: đi thăm Tessin.
    • We plan to visit Tessin next summer. (Chúng tôi dự định đi thăm Tessin vào mùa tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Swiss Riviera: biệt danh không chính thức của Tessin, do khí hậu ấm áp phong cảnh đẹp.
    • Tessin is often called the Swiss Riviera. (Tessin thường được gọi là Riviera Thụy .)

Lưu ý: "Tessin" một danh từ riêng chỉ địa danh, không có nghĩa thông thường khác.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tessin
The family enjoys a sunny holiday in the canton of Tessin.