thick-skulled

/'θik'skʌld/ Cách viết khác : (thick-witted) /'θik'witid/
Học thuật
Thân thiện
thick-skulled

A thick-skulled student struggles with a simple math problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu si, đần độn: Dùng để miêu tả một người đầu óc chậm hiểu, thiếu thông minh hoặc khả năng suy nghĩ kém.
    • Cứng đầu, khó tiếp thu: Có thể ám chỉ người không chịu lắng nghe hoặc không dễ dàng chấp nhận ý kiến, lời khuyên của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Don't be so thick-skulled! The instructions are clear. (Đừng đần độn thế! Hướng dẫn rõ ràng rồi .)
    • He's too thick-skulled to understand the simple concept. (Anh ta quá ngu si để hiểu khái niệm đơn giản đó.)
    • I've explained it three times, but he's just thick-skulled. (Tôi đã giải thích ba lần rồi, nhưng anh ta cứng đầu quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be thick-skulled about something": cứng đầu, khó dạy về một vấn đề cụ thể.
    • He is thick-skulled about new technology. (Anh ta rất cứng đầu/khó tiếp thu với công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Thick-witted (tính từ): ngu đần, chậm hiểu (cùng nghĩa với 'thick-skulled').
  • Thick-headed (tính từ): ngu ngốc, đần độn (nghĩa tương tự).
  • Thickness (danh từ): độ dày; (nghĩa bóng) sự đần độn (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Dull: đần độn, chậm hiểu.
  • Obtuse: đần, kém thông minh.
  • Dense: đặc, (nghĩa bóng) chậm hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: thông minh.
  • Bright: sáng dạ, thông minh.
  • Quick-witted: nhanh trí.
  • Perceptive: nhạy bén, sâu sắc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang tính chất xúc phạm, miệt thị. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi bày tỏ sự bực tức. Tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc giao tiếp lịch sự.
  • Thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho người (a thick-skulled person).
thick-skulled

A thick-skulled student struggles with a simple math problem.

tính từ
  1. ngu si, đần độn