thickish
/'θikiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi dày, hơi đặc, hơi rậm: Mô tả một thứ gì đó có độ dày, độ đậm đặc hoặc mật độ ở mức độ trung bình, không quá mỏng cũng không quá dày.
- Hơi sít: Mô tả một thứ gì đó có các phần tử nằm gần nhau, không thưa thớt.
- Hơi u ám (thời tiết): Mô tả thời tiết có sương mù hoặc mây mù ở mức độ nhẹ, làm giảm tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soup had a thickish consistency, not too watery. (Món súp có độ sánh hơi đặc, không quá loãng.)
- He has thickish eyebrows that give him a serious look. (Anh ấy có đôi lông mày hơi rậm khiến anh trông nghiêm nghị hơn.)
- We drove through a thickish fog in the early morning. (Chúng tôi lái xe xuyên qua một màn sương hơi u ám vào sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thickish layer": một lớp hơi dày.
- Apply a thickish layer of paint for better coverage. (Hãy quét một lớp sơn hơi dày để phủ tốt hơn.)
"Thickish accent": chất giọng hơi nặng, đậm.
- He spoke English with a thickish French accent. (Anh ấy nói tiếng Anh với một chất giọng Pháp hơi nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Thick (adj): dày, đặc, rậm (mức độ mạnh hơn 'thickish').
- a thick book (một cuốn sách dày)
Thickly (adv): một cách dày đặc.
- The seeds were sown thickly. (Hạt giống được gieo một cách dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
- Somewhat thick: hơi dày.
- Moderately dense: có mật độ trung bình.
- Slightly murky: hơi âm u.
Từ trái nghĩa
- Thin: mỏng, loãng.
- Sparse: thưa thớt.
- Clear: trong, quang đãng (thời tiết).
tính từ
- hơi dày, hơi đặc, hơi rậm; hơi sít
- hơi u ám (thời tiết)