thickly
Định nghĩa
Trạng từ: một cách dày, dày đặc, đặc quánh, hoặc một cách khó hiểu (giọng nói).
Ví dụ sử dụng
- (Những bất hạnh đến nhanh và dồn dập.)
- (Phết bơ dày lên bánh mì.)
- (Máu chảy đặc quánh.)
- (Một khu vực dân cư dày đặc.)
- (Sau vài ly rượu, anh ta bắt đầu nói giọng khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thickly walled": có tường dày.
- We visited a small, thickly walled town. (Chúng tôi đã ghé thăm một thị trấn nhỏ có tường dày.)
"thickly packed": đóng gói dày đặc, chật kín.
- Old houses are often thickly packed together. (Những ngôi nhà cũ thường được xây dựng san sát nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Thick (tính từ): dày, đặc.
- The soup is very thick. (Món súp rất đặc.)
Thickness (danh từ): độ dày, độ đặc.
- The thickness of the wall is impressive. (Độ dày của bức tường thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
Densely: dày đặc (về mật độ).
- A densely populated city. (Một thành phố đông đúc.)
Heavily: nặng nề, dày đặc.
- Heavily forested area. (Khu vực có rừng rậm rạp.)
Thickly (đồng nghĩa với thickly trong ngữ cảnh khác): thickly có thể thay thế bằng abundantly (dồi dào) khi nói về số lượng.
Thành ngữ liên quan
- "Fast and thick": nhanh và nhiều, dồn dập.
- The snow fell fast and thick. (Tuyết rơi dày và nhanh.)