thigh-bone

/'θaiboun/
Học thuật
Thân thiện
thigh-bone

The doctor points to the thigh-bone on the medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương đùi: Xương dài, lớn chắc nhất trong cơ thể người, nằmphần đùi, kết nối khớp hông với khớp gối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor said he fractured his thigh-bone in the accident. (Bác sĩ nói anh ấy bị gãy xương đùi trong vụ tai nạn.)
    • The thigh-bone is also known as the femur. (Xương đùi còn được gọi là xương đùi/femur.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học, "thigh-bone" thuật ngữ thông thường, trong khi "femur" thuật ngữ chuyên môn chính xác hơn.
    • In the anatomy lab, we studied the structure of the thigh-bone. (Trong phòng thí nghiệm giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc của xương đùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Femur (n): Tên gọi chính thức trong giải phẫu học cho xương đùi.
  • Femoral (adj): Thuộc về xương đùi hoặc vùng đùi.
    • The femoral artery is a major blood vessel. (Động mạch đùi một mạch máu chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Femur: Xương đùi (từ chuyên môn).
Lưu ý
  • "Thigh-bone" thường được viết dấu gạch nối (-), nhưng cũng có thể được viết thành một từ "thighbone". Cả hai dạng đều đúng.
thigh-bone

The doctor points to the thigh-bone on the medical chart.

danh từ
  1. xương đùi