thill-horse

/'θilə/ Cách viết khác : (thill-horse) /'θilhɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
thill-horse

The farmer hitches the thill-horse to the wagon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa kéo xe: Một con ngựa được đóng vào ách để kéo một cỗ xe, đặc biệt loại xe ngựa thông thường. Từ này chỉ con ngựa thực hiện công việc kéo xe, phân biệt với ngựa cưỡi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer harnessed the strong thill-horse to the cart. (Người nông dân đóng ách con ngựa kéo xe khỏe mạnh vào xe bò.)
    • In the old painting, you can see a thill-horse pulling a carriage. (Trong bức tranh cổ, bạn có thể thấy một con ngựa kéo xe đang kéo một cỗ xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả các phương thức vận chuyển truyền thống, khi xe ngựa phổ biến.
  • nhấn mạnh vào chức năng lao động cụ thể của con ngựa (kéo xe) hơn giống loài hay vẻ ngoài của .
Biến thể từ gần giống
  • Thill (danh từ): Thanh gỗ dài (thường càng xe) nối từ thân xe đến ách ngựa, nơi con ngựa được buộc vào để kéo.
  • Draught horse (danh từ, Anh) / Draft horse (danh từ, Mỹ): Ngựa kéo, ngựa thồ; chỉ một giống ngựa to lớn, khỏe mạnh được nuôi để kéo vật nặng, có thể coi từ đồng nghĩa rộng hơn.
  • Cart horse (danh từ): Ngựa kéo xe bò, xe ngựa nhỏ; một từ gần nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Draught horse / Draft horse: Ngựa kéo.
  • Cart horse: Ngựa kéo xe.
  • Workhorse: Ngựa lao động (nghĩa rộng, chỉ bất kỳ con ngựa nào dùng cho công việc nặng nhọc).
Lưu ý
  • "Thill-horse" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, người ta thường dùng "draught horse" hoặc đơn giản "horse" kèm theo mô tả ( dụ: ).
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "thill" (càng xe) "horse" (ngựa).
thill-horse

The farmer hitches the thill-horse to the wagon.

danh từ
  1. ngựa kéo xe