thimblerigging

/'θimblrig/ Cách viết khác : (thimblerigging) /'θimblrigiɳ/
Học thuật
Thân thiện
thimblerigging

A street performer uses thimblerigging to hide a small red ball under one of three cups.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò lừa đảo, trò bịp bợm: "Thimblerigging" một trò lừa đảo, thường được thực hiện trên đường phố, trong đó người chơi phải đoán xem hạt đậu nhỏ nằm dưới chiếc cốc (hoặc vỏ ) nào trong ba chiếc cốc được di chuyển nhanh. Trò này dựa vào sự đánh lừa thị giác sự nhanh tay của người điều khiển trò chơi để lừa tiền của người tham gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police broke up a group engaged in thimblerigging on the crowded street. (Cảnh sát đã giải tán một nhóm đang thực hiện trò bịp bợm trên phố đông người.)
    • He lost all his money to thimblerigging at the fair. (Anh ta đã mất hết tiền vào trò lừa đảo tại hội chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a victim of thimblerigging": nạn nhân của một trò lừa đảo.
    • Many tourists are unaware that they are victims of thimblerigging until it's too late. (Nhiều khách du lịch không nhận ra mình nạn nhân của một trò lừa đảo cho đến khi quá muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thimblerig (danh từ): trò lừa đảo dùng ba cốc một hạt đậu; cũng có thể chỉ người điều khiển trò chơi lừa đảo này.
    • The thimblerig convinced the crowd he was running a fair game. (Tên bịp đã thuyết phục đám đông rằng hắn đang điều hành một trò chơi công bằng.)
  • Thimblerigger (danh từ): người thực hiện trò lừa đảo "thimblerig".
    • The skilled thimblerigger made the pea seem to disappear. (Tay bịp điêu luyện đã khiến hạt đậu như biến mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Con game / Con trick: trò lừa đảo, trò bịp (nói chung).
  • Shell game: (cách gọi phổ biến hơn tại Mỹ) trò lừa dùng ba vỏ /quả óc chó một hạt đậu, hoàn toàn giống với "thimblerig".
  • Swindle: sự lừa gạt, sự bịp bợm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các động từ như "to run a thimblerig" hoặc "to operate a thimblerigging scam").

Thành ngữ liên quan
  • A game of thimblerig: một tình huống phức tạp lừa dối, khó có thể biết được sự thật.
    • The political negotiation was like a game of thimblerig, with hidden agendas everywhere. (Cuộc đàm phán chính trị giống như một trò bịp, với những động cơ ẩn giấukhắp nơi.)
thimblerigging

A street performer uses thimblerigging to hide a small red ball under one of three cups.

danh từ
  1. trò bài tây