thin-faced
/'θin'feist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nét mặt thanh, gầy: Miêu tả một người có khuôn mặt với đường nét thanh mảnh, không đầy đặn, thường do xương gò má cao, hàm hẹp hoặc ít thịt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actor is known for his thin-faced, serious look. (Nam diễn viên được biết đến với vẻ ngoài nghiêm nghị và có nét mặt thanh.)
- She has a thin-faced appearance that makes her look elegant. (Cô ấy có vẻ ngoài gầy gò, thanh thoát khiến cô trông rất thanh lịch.)
- The portrait captured his thin-faced features perfectly. (Bức chân dung đã khắc họa hoàn hảo những đường nét gầy gò trên khuôn mặt anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thin-faced and weary": gầy gò và mệt mỏi (thường miêu tả sau một quãng thời gian vất vả).
- After the long journey, he returned home thin-faced and weary. (Sau chuyến đi dài, anh ấy trở về nhà với khuôn mặt gầy gò và đầy mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thin-featured (adj): có những đường nét trên khuôn mặt thanh mảnh, gầy (tập trung vào các đặc điểm riêng lẻ như mũi, cằm).
- Gaunt (adj): hốc hác, gầy gò (thường do ốm đau, thiếu ăn, mang sắc thái tiêu cực hơn "thin-faced").
- Slender-faced (adj): có khuôn mặt thon dài, mảnh mai (nhấn mạnh vào hình dáng tổng thể thon thả).
Từ đồng nghĩa
- Lean-faced: có khuôn mặt gầy.
- Narrow-faced: có khuôn mặt hẹp, nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Round-faced: có khuôn mặt tròn.
- Full-faced: có khuôn mặt đầy đặn.
- Chubby-faced: có khuôn mặt phúng phính, bầu bĩnh.