thingumajig
/'θiɳəmi/ Cách viết khác : (thingumajig) /'θiɳəmədʤig/ (thingumbob) /'θiɳəmbɔb/ (t
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Vật, thứ, cái: Một từ dùng để chỉ một vật thể hoặc đồ vật cụ thể khi người nói tạm thời quên tên gọi chính xác của nó hoặc không biết phải gọi nó là gì. Nó thay thế cho một danh từ chưa xác định được.
Ví dụ sử dụng
- (Anh có thể đưa cho tôi cái đó cạnh cái tuốc-nơ-vít không?)
- (Anh ấy đang cố sửa cái gì đó, cái nối ống nước với vòi ấy.)
- (Đồng hồ của tôi có một cái nhỏ nhỏ chỉ ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi người nói đang cố gắng mô tả hoặc chỉ vào một vật thể.
- Nó thể hiện sự bối rối hoặc tạm thời không nhớ ra tên gọi, tạo cảm giác thân mật, tự nhiên trong hội thoại.
Biến thể và từ gần giống
- Thingamajig (n): Cách viết khác phổ biến của "thingumajig", cùng nghĩa.
- Thingummy (n) /'θiɳəmi/: Một biến thể ngắn gọn hơn, cùng nghĩa.
- Thingumbob (n) /'θiɳəmbɔb/: Một biến thể khác, cùng nghĩa.
- Whatchamacallit (n): Từ thông tục khác có nghĩa tương tự, dùng để chỉ một vật mà tên gọi tạm thời bị quên.
- Doodad (n): Đồ vật nhỏ, thường trang trí hoặc phụ kiện, mà tên gọi có thể không quan trọng hoặc bị quên.
- Gizmo (n): Thiết bị nhỏ, thường chỉ các đồ công nghệ hoặc cơ khí, đôi khi dùng khi không biết/rõ tên chính xác.
- Whatsit (n): Từ thông tục khác, viết tắt của "what is it", dùng để chỉ một vật không xác định tên.
Từ đồng nghĩa
- Thing: Vật, thứ (nghĩa chung chung, ít biểu cảm hơn).
- Object: Đối tượng, vật thể (trang trọng hơn).
- Item: Món, vật phẩm.
- Gadget: Đồ dùng, dụng cụ (thường nhỏ và có chức năng đặc biệt).
Thành ngữ liên quan
- ...and things like that: ...và những thứ đại loại như thế. (Cụm từ dùng để kết thúc một danh sách không đầy đủ.)
- "The toolbox has hammers, screwdrivers, thingumajigs, and things like that." (Hộp đồ nghề có búa, tuốc-nơ-vít, mấy thứ linh tinh, và đại loại như thế.)
danh từ
- (thông tục) cái, thứ, vật (dùng để chỉ cái gì người ta chợt quên đi hoặc không biết gọi tên thế nào)
- my watch has a little thingamy that shows the timechiếc đồng hồ của tôi có một cái gì nho nhỏ chỉ giờ