think tank

think tank

A think tank releases a detailed report on economic trends.

Định nghĩa

Danh từ: - Viện nghiên cứu, tổ chức tư vấn chính sách: "think tank" một tổ chức hoặc công ty chuyên thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về các vấn đề xã hội, kinh tế, chính trị, hoặc khoa học, đưa ra các báo cáo, khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách hoặc công chúng. Các tổ chức này thường hoạt động độc lập hoặc liên kết với các trường đại học, chính phủ, hoặc doanh nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã tham vấn một viện nghiên cứu để phân tích tác động kinh tế của chính sách thuế mới.)
  • (Viện nghiên cứu này chuyên về các vấn đề môi trường xuất bản các báo cáo hàng năm về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a think tank": điều hành một viện nghiên cứu.

    • She has been running a think tank focused on education reform for over a decade. ( ấy đã điều hành một viện nghiên cứu tập trung vào cải cách giáo dục trong hơn một thập kỷ.)
  • "think tank report": báo cáo của viện nghiên cứu.

    • The think tank report recommended increasing investment in renewable energy. (Báo cáo của viện nghiên cứu đã đề xuất tăng đầu vào năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Think tanker (danh từ): nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia làm việc tại một viện nghiên cứu.
    • The think tanker presented his findings at the international conference. (Nhà nghiên cứu đã trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Research institute: viện nghiên cứu (thường mang tính học thuật hơn).
  • Policy institute: viện chính sách (nhấn mạnh vào việc tư vấn chính sách).
  • Brain trust: nhóm chuyên gia tư vấn (thường không chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "think tank", nhưng có thể kết hợp với: - Set up a think tank: thành lập một viện nghiên cứu. - They set up a think tank to address urban development issues. (Họ đã thành lập một viện nghiên cứu để giải quyết các vấn đề phát triển đô thị.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a one-person think tank: một người khả năng suy nghĩ đưa ra nhiều ý tưởng sáng tạo như một viện nghiên cứu thu nhỏ.
    • He is a one-person think tank, always coming up with innovative solutions. (Anh ấy một viện nghiên cứu thu nhỏ, luôn đưa ra những giải pháp sáng tạo.)

Từ gần giống