thioalcool

Học thuật
Thân thiện
thioalcool

Le chimiste verse un thioalcool dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thioancol: Một hợp chất hữu cơ cấu trúc tương tự như một rượu (ancol), nhưng nguyên tử oxy trong nhóm chức hydroxyl (-OH) được thay thế bằng nguyên tử lưu huỳnh (S), tạo thành nhóm chức thiol (-SH). Tên gọi khác là "thiol".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le thioalcool le plus simple est le méthylmercaptan. (Thioancol đơn giản nhất là metylmercaptan.)
    • Les thioalcools sont souvent responsables d'odeurs désagréables. (Các thioancol thườngnguyên nhân gây ra những mùi khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, "thioalcool" là tên gọi thông thường, trong khi "thiol" là tên gọi theo danh pháp IUPAC chính thức.
    • En chimie organique, on utilise souvent le terme "thiol" plutôt que "thioalcool". (Trong hóa học hữu cơ, người ta thường dùng thuật ngữ "thiol" hơn là "thioalcool".)
Biến thể từ gần giống
  • Thiol (danh từ giống đực): Tên gọi chính thức theo danh pháp IUPAC, đồng nghĩa với "thioalcool".
  • Mercaptan (danh từ giống đực): Tên gọi , vẫn được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Thiol: Thiol (tên gọi chính thức).
  • Mercaptan: Mercaptan (tên gọi , thông dụng).
thioalcool

Le chimiste verse un thioalcool dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. như thiol