thiosulphate

/'θaiə'sʌlfeit/
Học thuật
Thân thiện
thiosulphate

A chemist carefully adds sodium thiosulphate to a clear solution in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Thiosunfat: Một muối hoặc este của axit thiosunfuric, chứa ion S₂O₃²⁻. một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nhiếp ảnh truyền thống (làm chất cố định) trong một số phân tích hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium thiosulphate is used to fix photographic films. (Natri thiosunfat được dùng để cố định phim ảnh.)
    • The solution contains ammonium thiosulphate. (Dung dịch chứa amoni thiosunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa phân tích: Thiosunfat thường được dùng trong phương pháp chuẩn độ iod-thiosunfat để xác định nồng độ của các chất oxy hóa.
    • The iodine solution was titrated with sodium thiosulphate. (Dung dịch iod được chuẩn độ bằng natri thiosunfat.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiosulfuric acid (n): Axit thiosunfuric (H₂S₂O₃), axit từ đó các thiosunfat được tạo thành.
  • Hyposulphite (n): Tên gọi của thiosunfat, đặc biệt natri thiosunfat (Na₂S₂O₃).
Từ đồng nghĩa
  • Hyposulfite (danh từ, tên gọi ): Thiosunfat.
  • "Fixer" salt (danh từ, trong nhiếp ảnh): Muối cố định (ám chỉ natri thiosunfat).
thiosulphate

A chemist carefully adds sodium thiosulphate to a clear solution in a beaker.

danh từ
  1. (hoá học) Thiosunfat