thiosulphate
/'θaiə'sʌlfeit/
Học thuậtThân thiện
A chemist carefully adds sodium thiosulphate to a clear solution in a beaker.
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Thiosunfat: Một muối hoặc este của axit thiosunfuric, chứa ion S₂O₃²⁻. Nó là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nhiếp ảnh truyền thống (làm chất cố định) và trong một số phân tích hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sodium thiosulphate is used to fix photographic films. (Natri thiosunfat được dùng để cố định phim ảnh.)
- The solution contains ammonium thiosulphate. (Dung dịch chứa amoni thiosunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa phân tích: Thiosunfat thường được dùng trong phương pháp chuẩn độ iod-thiosunfat để xác định nồng độ của các chất oxy hóa.
- The iodine solution was titrated with sodium thiosulphate. (Dung dịch iod được chuẩn độ bằng natri thiosunfat.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiosulfuric acid (n): Axit thiosunfuric (H₂S₂O₃), axit mà từ đó các thiosunfat được tạo thành.
- Hyposulphite (n): Tên gọi cũ của thiosunfat, đặc biệt là natri thiosunfat (Na₂S₂O₃).
Từ đồng nghĩa
- Hyposulfite (danh từ, tên gọi cũ): Thiosunfat.
- "Fixer" salt (danh từ, trong nhiếp ảnh): Muối cố định (ám chỉ natri thiosunfat).
A chemist carefully adds sodium thiosulphate to a clear solution in a beaker.
danh từ
- (hoá học) Thiosunfat