third degree
Danh từ (không đếm được): - Sự thẩm vấn, tra khảo dữ dội, thường kèm theo tra tấn để moi thông tin hoặc lời thú tội: "third degree" chỉ hành động thẩm vấn gây áp lực cực độ, đôi khi sử dụng các biện pháp bạo lực hoặc đe dọa, nhằm buộc người bị hỏi cung phải khai báo.
- (Cảnh sát bị tố cáo đã tra khảo nghi phạm dữ dội trong suốt cuộc thẩm vấn.)
- (Anh ta từ chối thú tội ngay cả sau khi bị lực lượng an ninh tra tấn để moi lời khai.)
"to give someone the third degree": tra khảo, hỏi cung ai đó một cách dữ dội.
- The journalist gave the politician the third degree about the corruption scandal. (Nhà báo đã tra hỏi chính trị gia một cách gay gắt về vụ bê bối tham nhũng.)
"to get the third degree": bị tra khảo, bị hỏi cung dữ dội.
- When he came home late, he got the third degree from his parents about where he had been. (Khi về nhà muộn, anh ấy bị bố mẹ tra hỏi dữ dội về nơi mình đã đến.)
Third-degree burn (danh từ): bỏng độ ba (mức độ nghiêm trọng nhất của bỏng, ảnh hưởng đến tất cả các lớp da).
- The victim suffered third-degree burns on his arms. (Nạn nhân bị bỏng độ ba ở cánh tay.)
Third-degree murder (danh từ): tội giết người cấp độ ba (trong một số hệ thống pháp luật, thường là tội ngộ sát hoặc giết người không có chủ ý).
- He was charged with third-degree murder after the fatal accident. (Anh ta bị buộc tội giết người cấp độ ba sau vụ tai nạn chết người.)
- Interrogation (danh từ): sự thẩm vấn.
- Grilling (danh từ): sự hỏi cung gắt gao (thường mang tính thân mật).
- Cross-examination (danh từ): sự thẩm vấn chéo (trong tòa án).
To put someone through the third degree: tra khảo ai đó một cách dữ dội.
- The detective put the witness through the third degree to get the truth. (Thám tử đã tra hỏi nhân chứng một cách dữ dội để có được sự thật.)
To give the third degree: thực hiện việc tra khảo.
- The interrogators gave the third degree to the captured spy. (Những người thẩm vấn đã tra khảo điệp viên bị bắt một cách dữ dội.)
The third degree: (thành ngữ) chỉ chung việc thẩm vấn khắc nghiệt, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- My boss gave me the third degree about why I was late. (Sếp của tôi đã tra hỏi tôi dữ dội về lý do tôi đến muộn.)
To go through the third degree: trải qua một cuộc thẩm vấn gay gắt.
- After the robbery, all employees had to go through the third degree from the police. (Sau vụ cướp, tất cả nhân viên đều phải trải qua cuộc thẩm vấn gay gắt từ cảnh sát.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "third degree"