three-decker

/'θri:'dekə/
Học thuật
Thân thiện
three-decker

A classic three-decker sandwich sits on a plate at a picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thủy ba boong: Một loại tàu, đặc biệt tàu chiến trong lịch sử, ba boong súng chồng lên nhau.
    • Thứ được xếp thành ba tầng/lớp: Một vật thể hoặc cấu trúc ba phần hoặc tầng riêng biệt chồng lên nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The HMS Victory is a famous British three-decker from the Napoleonic Wars. (HMS Victory một chiếc tàu ba boong nổi tiếng của Anh từ thời Chiến tranh Napoleon.)
    • He ordered a three-decker sandwich with turkey, ham, and roast beef. (Anh ấy gọi một chiếc bánh sandwich ba tầng với gà tây, giăm bông thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học lịch sử: Thuật ngữ "three-decker" đôi khi được dùng để chỉ những tiểu thuyết dài ba tập phổ biếnthế kỷ 19.
    • Victorian readers eagerly awaited the next installment of a popular three-decker. (Độc giả thời Victoria háo hức chờ đợi tập tiếp theo của một cuốn tiểu thuyết ba tập nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-decked (adj): ba boong hoặc ba tầng.
    • A three-decked warship was a formidable sight. (Một tàu chiến ba boong một cảnh tượng đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Triple-decker (n): (Từ đồng nghĩa chính xác) tàu ba boong, bánh sandwich ba tầng.
  • Ship of the line (n): (Trong bối cảnh hải quân) tàu chiến tuyến, thường tàu ba boong.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả cụ thể. Trong tiếng Việt, cách dịch trực tiếp phổ biến nhất là "tàu ba boong". Khi nói về đồ ăn (như bánh sandwich), có thể diễn đạt "bánh sandwich ba tầng/lớp".
three-decker

A classic three-decker sandwich sits on a plate at a picnic.

danh từ
  1. tàu thuỷ ba boong

Từ đồng nghĩa