third party

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bên thứ ba (trong giao dịch): "third party" chỉ một người hoặc tổ chức không phải các bên chính tham gia trực tiếp vào một giao dịch, hợp đồng hoặc sự kiện, nhưng liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi .
    • Đảng thứ ba (trong chính trị): "third party" còn chỉ một đảng chính trị nhỏ, hoạt động đối lập với hai đảng lớn trong hệ thống hai đảng, thường ít ảnh hưởng hơn.
dụ sử dụng
  • Bên thứ ba (trong giao dịch):

    • The contract was signed between the buyer and the seller, with no third party involved. (Hợp đồng được giữa người mua người bán, không bên thứ ba nào tham gia.)
    • We hired a third party to inspect the quality of the products. (Chúng tôi đã thuê một bên thứ ba để kiểm tra chất lượng sản phẩm.)
  • Đảng thứ ba (trong chính trị):

    • In the US, the Green Party is often considered a third party. (Tại Mỹ, Đảng Xanh thường được coi một đảng thứ ba.)
    • Third parties rarely win major elections in a two-party system. (Các đảng thứ ba hiếm khi thắng các cuộc bầu cử lớn trong hệ thống hai đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "third-party" (tính từ ghép): thuộc về hoặc liên quan đến bên thứ ba.
    • We use third-party software to manage our customer data. (Chúng tôi sử dụng phần mềm của bên thứ ba để quản lý dữ liệu khách hàng.)
    • Third-party verification is required for the transaction to be valid. (Việc xác minh từ bên thứ ba cần thiết để giao dịch hiệu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Third-party (tính từ): thuộc về bên thứ ba (dùng như tính từ ghép, thường viết dấu gạch nối).
  • Third-party liability (danh từ): trách nhiệm pháp đối với bên thứ ba ( dụ trong bảo hiểm).
Từ đồng nghĩa
  • Intermediary: trung gian, người hoặc tổ chức đứng giữa các bên để hỗ trợ giao dịch.
  • Outsider: người ngoài cuộc, không phải bên chính.
  • Minor party (trong chính trị): đảng nhỏ, đảng phụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring in a third party: mời bên thứ ba tham gia.
    • We decided to bring in a third party to mediate the dispute. (Chúng tôi quyết định mời bên thứ ba làm trung gian hòa giải tranh chấp.)
  • Rely on a third party: dựa vào bên thứ ba.
    • The company relies on a third party for shipping services. (Công ty dựa vào bên thứ ba để cung cấp dịch vụ vận chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Third-party beneficiary: người thụ hưởng bên thứ ba (trong luật hợp đồng, người được hưởng lợi từ hợp đồng giữa hai bên khác).
    • Under the insurance policy, the hospital is a third-party beneficiary. (Theo chính sách bảo hiểm, bệnh viện người thụ hưởng bên thứ ba.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

third party
A third party helped mediate the business dispute.