third world

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế giới thứ ba: "third world" dùng để chỉ tập hợp các quốc gia đang phát triển hoặc kém phát triển, thường nằmchâu Á, châu Phi Mỹ Latinh. Thuật ngữ này ban đầu xuất hiện trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh để phân biệt các nước không liên kết với khối tư bản (thế giới thứ nhất) hay khối xã hội chủ nghĩa (thế giới thứ hai).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many countries in Africa are considered part of the third world. (Nhiều quốc giachâu Phi được coi một phần của thế giới thứ ba.)
    • The term "third world" is often used to describe nations with lower economic development. (Thuật ngữ "thế giới thứ ba" thường được dùng để mô tả các quốc gia trình độ phát triển kinh tế thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Third world country": quốc gia thuộc thế giới thứ ba, nhấn mạnh tình trạng kinh tế - xã hội.

    • He grew up in a third world country with limited access to education. (Anh ấy lớn lênmột quốc gia thuộc thế giới thứ ba với khả năng tiếp cận giáo dục hạn chế.)
  • "Third world problems": vấn đề của thế giới thứ ba, thường chỉ những khó khăn như nghèo đói, thiếu nước sạch, hoặc bệnh tật.

    • While we complain about slow internet, many face third world problems like lack of clean water. (Trong khi chúng ta phàn nàn về internet chậm, nhiều người phải đối mặt với các vấn đề của thế giới thứ ba như thiếu nước sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • First world (danh từ): thế giới thứ nhất, chỉ các nước phát triển giàu có ( dụ: Mỹ, Anh, Nhật).
  • Second world (danh từ): thế giới thứ hai, chỉ các nước xã hội chủ nghĩa ( dụ: Liên , Trung Quốc thời kỳ đầu).
  • Developing country (danh từ): quốc gia đang phát triển, một thuật ngữ hiện đại hơn ít mang tính phân biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Global South: phương Nam toàn cầu, chỉ các quốc gia nghèo hơnchâu Phi, châu Á Mỹ Latinh.
  • Underdeveloped countries: các quốc gia kém phát triển.
  • Developing nations: các quốc gia đang phát triển.
Thành ngữ liên quan
  • "Third world debt": nợ của thế giới thứ ba, đề cập đến gánh nặng tài chính các nước đang phát triển phải trả cho các tổ chức quốc tế.
    • The summit focused on reducing third world debt to boost economic growth. (Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào việc giảm nợ của thế giới thứ ba để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

Từ gần giống