third-rater

/'θə:d,reitə/
Học thuật
Thân thiện
third-rater

A third-rater struggled to keep up with the skilled musicians during the orchestra rehearsal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tồi, người kém cỏi: Một người năng lực, phẩm chất hoặc giá trị thấp kém, không đáng chú ý.
    • Vật ít giá trị, thứ kém chất lượng: Một vật phẩm, sản phẩm hoặc tác phẩm chất lượng thấp, thuộc loại hạng ba.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The critic dismissed the author as a mere third-rater. (Nhà phê bình coi tác giả đó chỉ một kẻ kém cỏi.)
    • That film studio only produces third-raters these days. (Hãng phim đó ngày nay chỉ sản xuất ra những tác phẩm tồi.)
    • He was considered a third-rater in the world of classical music. (Anh ta bị coi một nhân vật hạng ba trong giới nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled a third-rater": bị gán cho đồ kém cỏi.
    • Despite his efforts, he was often labeled a third-rater by his peers. (Bất chấp nỗ lực của mình, anh ấy thường bị đồng nghiệp gán cho kẻ kém cỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Third-rate (tính từ): hạng ba, kém chất lượng.
    • It was a third-rate performance by a tired team. (Đó một màn trình diễn hạng ba của một đội mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediocrity: người/vật tầm thường.
  • Nonentity: ngườigiá trị, không quan trọng.
  • Inferior: người/vật kém hơn, thứ cấp.
Từ trái nghĩa
  • First-rater: người/vật hạng nhất, xuất sắc.
  • Top-notcher: người/vật hàng đầu.
third-rater

A third-rater struggled to keep up with the skilled musicians during the orchestra rehearsal.

danh từ
  1. người tồi; vật ít giá trị; loại kém