thirster

Định nghĩa

Danh từ: Người khao khát, người khát khao mãnh liệt một điều đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người khát khao tri thức.)
  • (Cuốn tiểu thuyết khắc họa một người khao khát quyền lực.)
  • ( ấy người khao khát công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thirster + for/after: thường được theo sau bởi giới từ "for" hoặc "after" để chỉ đối tượng của sự khao khát.

    • A thirster after fame (Người khao khát danh vọng)
    • A thirster for adventure (Người khao khát phiêu lưu)
  • Thirster + of: cũng có thể dùng với "of" trong một số ngữ cảnh văn học.

    • A thirster of blood (Kẻ khát máu)
Biến thể từ gần giống
  • Thirst (danh từ): sự khát, cơn khát (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The thirst for knowledge is unquenchable. (Cơn khát tri thức không thể dập tắt.)
  • Thirsty (tính từ): khát, khao khát.
    • He is thirsty for success. (Anh ấy khao khát thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Yearner: người khao khát, người mong mỏi.
  • Desirer: người ham muốn.
  • Craver: người thèm muốn, người khao khát mãnh liệt.
  • Ache for something: (cụm động từ) khao khát điều đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thirst for: khao khát, ham muốn mãnh liệt.
    • He thirsts for revenge. (Anh ta khao khát trả thù.)
  • Thirst after: khao khát, theo đuổi điều đó.
    • She thirsts after adventure. ( ấy khao khát phiêu lưu.)
Thành ngữ liên quan
  • Thirst for knowledge: khao khát tri thức (thành ngữ phổ biến).
    • A true scholar has an unending thirst for knowledge. (Một học giả thực thụ cơn khát tri thức vô tận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thirster
A student is a thirster for knowledge in the library.