thruster

thruster

The spacecraft fired its thruster to adjust its orbit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ đẩy nhỏ: "thruster" một động cơ tên lửa nhỏ, thường được sử dụng trên tàu vũ trụ, để cung cấp lực đẩy cần thiết cho việc điều chỉnh hướng đi hoặc thay đổi quỹ đạo.
    • Người hay xen vào, người thích chõ mồm: "thruster" cũng chỉ một người xu hướng xâm phạm không gian cá nhân của người khác hoặc tự ý can thiệp vào việc không liên quan đến mình.
dụ sử dụng
  • Động cơ đẩy nhỏ:

    • The spacecraft used its thrusters to adjust its orbit. (Tàu vũ trụ đã sử dụng các động cơ đẩy nhỏ của để điều chỉnh quỹ đạo.)
    • Each thruster fired a short burst of gas to steer the satellite. (Mỗi động cơ đẩy nhỏ bắn một luồng khí ngắn để lái vệ tinh.)
  • Người hay xen vào:

    • He is a constant thruster, always giving unsolicited advice. (Anh ta một kẻ thích xen vào, luôn đưa ra lời khuyên không được yêu cầu.)
    • She earned a reputation as a thruster in the office, never respecting boundaries. ( ấy nổi tiếng người hay chõ mồmvăn phòng, không bao giờ tôn trọng ranh giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attitude control thruster": động cơ đẩy kiểm soát tư thế, dùng để giữ hoặc thay đổi hướng của tàu vũ trụ.

    • The attitude control thrusters are crucial for the spacecraft's stability. (Các động cơ đẩy kiểm soát tư thế rất quan trọng cho sự ổn định của tàu vũ trụ.)
  • "Thruster firing sequence": trình tự kích hoạt độngđẩy, thường được lập trình để thực hiện các thao tác phức tạp.

    • The thruster firing sequence must be carefully calculated to avoid collisions. (Trình tự kích hoạt độngđẩy phải được tính toán cẩn thận để tránh va chạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrust (danh từ): lực đẩy.

    • The engine produces a strong thrust. (Động cơ tạo ra một lực đẩy mạnh.)
  • Thrusting (tính từ): tính đẩy mạnh, xông xáo.

    • His thrusting personality often annoys others. (Tính cách xông xáo của anh ấy thường làm người khác khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Booster: bộ tăng lực, bộ phận tạo lực đẩy bổ sung (thường dùng trong tên lửa).
  • Intruder: người xâm phạm, kẻ đột nhập (gần nghĩa với "thruster" khi chỉ người hay xen vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrust into: đẩy vào, đưa vào một tình huống bất ngờ.

    • He was thrust into the spotlight after the accident. (Anh ấy bị đẩy vào ánh đèn sân khấu sau vụ tai nạn.)
  • Thrust forward: đẩy về phía trước, thúc đẩy.

    • The team thrust forward with their new proposal. (Đội ngũ đã thúc đẩy đề xuất mới của họ về phía trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Thrust one's nose into: chõ mũi vào, can thiệp vào việc của người khác.
    • Stop thrusting your nose into my business! (Đừng chõ mũi vào việc của tôi nữa!)

Từ gần giống