thirstily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách khát nước: "thirstily" mô tả hành động uống hoặc làm gì đó với cảm giác khát nước mạnh mẽ, thường là uống nhanh và nhiều. - Một cách háo hức, khao khát: "thirstily" cũng có nghĩa bóng, chỉ việc làm điều gì đó với sự khao khát, mong chờ mãnh liệt, như thể đang "khát" điều đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi uống một cách khát nước từ cái chai được chuyền qua.)
- (Tin tức được mong đợi một cách háo hức, và đám đông lắng nghe một cách khao khát từng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drink thirstily": uống một cách khát nước, nhấn mạnh sự cần thiết và vội vã.
- After the long run, he drank thirstily from the water fountain. (Sau cuộc chạy dài, anh ấy uống một cách khát nước từ vòi nước.)
- "to thirstily seek something": tìm kiếm điều gì đó một cách khao khát.
- She thirstily sought knowledge in every book she could find. (Cô ấy khao khát tìm kiếm kiến thức trong mọi cuốn sách có thể tìm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Thirsty (tính từ): khát nước; khao khát.
- I am very thirsty after working in the sun. (Tôi rất khát nước sau khi làm việc dưới nắng.)
- Thirst (danh từ): cơn khát; sự khao khát.
- His thirst for adventure was unquenchable. (Cơn khát phiêu lưu của anh ấy không thể dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
- Eagerly: một cách háo hức (nhấn mạnh sự mong chờ).
- They eagerly awaited the results. (Họ háo hức chờ đợi kết quả.)
- Greedily: một cách tham lam (thường dùng cho ăn uống hoặc ham muốn).
- He greedily gulped down the water. (Anh ấy tham lam uống ực hết nước.)
- Desperately: một cách tuyệt vọng (khi nhu cầu rất cấp bách).
- She desperately needed a drink. (Cô ấy tuyệt vọng cần một thức uống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "thirstily", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "drink", "consume", "seek":
- Drink thirstily: uống một cách khát nước.
- Seek thirstily: tìm kiếm một cách khao khát.
Thành ngữ liên quan
- To be thirsty for something: khao khát điều gì đó.
- He was thirsty for revenge. (Anh ấy khao khát trả thù.)
- To drink in something thirstily: hấp thụ điều gì đó một cách say mê (thường là kiến thức hoặc trải nghiệm).
- She drank in the beautiful scenery thirstily. (Cô ấy say mê hấp thụ cảnh đẹp.)