throstle
/'θrɔsl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Chim hét: Một loài chim biết hót thuộc họ Hoét (Turdidae), phổ biến ở Cựu Thế giới và được biết đến với tiếng hót hay.
- Danh từ (Kỹ thuật dệt, cổ):
- Máy kéo sợi: Một loại máy kéo sợi cũ, được sử dụng để xe và cuốn liên tục các sợi bông hoặc len.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Chim):
- The sweet song of the throstle filled the spring air. (Tiếng hót ngọt ngào của chim hét tràn ngập không khí mùa xuân.)
- He could identify the call of a throstle from other garden birds. (Anh ấy có thể phân biệt tiếng gọi của một con chim hét với các loài chim vườn khác.)
- Danh từ (Máy móc):
- The old mill still had a throstle on display, a relic from the early industrial age. (Nhà máy cũ vẫn trưng bày một máy kéo sợi, một di tích từ thời kỳ đầu công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh văn học, thơ ca hoặc các văn bản mô tả thiên nhiên cổ điển khi nói về loài chim.
- Nghĩa chỉ "máy kéo sợi" ngày nay rất hiếm gặp và mang tính lịch sử, chuyên ngành.
Biến thể và từ gần giống
- Song thrush: Tên tiếng Anh hiện đại và phổ biến hơn cho loài chim , chính là "throstle".
- Throstle-frame: Tên đầy đủ của loại máy kéo sợi.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "chim": Song thrush, mavis (từ cổ, văn học).
- Đối với nghĩa "máy": Spinning machine, roving frame (máy kéo sợi thô).
Lưu ý
- "Throstle" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh đời thường, "song thrush" được ưa dùng hơn để chỉ loài chim này.
- Nghĩa chỉ máy móc gần như chỉ xuất hiện trong các tài liệu lịch sử về ngành dệt may.
danh từ
- (động vật học) chim hét
- máy kéo chỉ ((cũng) throstle-frame)