thirstiness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn khát (về thể chất): "thirstiness" chỉ trạng thái cơ thể cần uống nước, cảm giác khát nước.
    • Sự khao khát (về tinh thần): "thirstiness" cũng mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự ham muốn mãnh liệt một điều đó (không phải đồ ăn hay thức uống), như kiến thức, tình yêu, hoặc quyền lực.
    • Tình trạng khô hạn, thiếu ẩm: "thirstiness" còn dùng để chỉ sự thiếu hụt độ ẩm, đặc biệt do thiếu mưa kéo dài.
dụ sử dụng
  • Cơn khát (thể chất):

    • After running for hours, his thirstiness was unbearable. (Sau khi chạy hàng giờ, cơn khát của anh ấy thật không thể chịu nổi.)
  • Sự khao khát (tinh thần):

    • Her thirstiness for knowledge drove her to read every book in the library. (Sự khao khát kiến thức của ấy đã thúc đẩy đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)
    • The artist's thirstiness for recognition never faded. (Sự khao khát được công nhận của người nghệ sĩ không bao giờ phai nhạt.)
  • Tình trạng khô hạn:

    • The thirstiness of the desert made farming impossible. (Tình trạng khô hạn của sa mạc khiến việc canh tác trở nên bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a thirstiness for something": một sự khao khát mãnh liệt đối với điều đó.

    • His thirstiness for adventure led him to explore uncharted lands. (Sự khao khát phiêu lưu của anh ấy đã dẫn dắt anh khám phá những vùng đất chưa được biết đến.)
  • "to quench one's thirstiness": làm dịu cơn khát (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • A glass of cold water quenched his thirstiness. (Một cốc nước lạnh đã làm dịu cơn khát của anh ấy.)
    • Reading books quenched her thirstiness for knowledge. (Đọc sách đã làm dịu sự khao khát kiến thức của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirsty (tính từ): khát nước, khao khát.

    • I am very thirsty after the long walk. (Tôi rất khát nước sau chuyến đi bộ dài.)
  • Thirst (danh từ): cơn khát, sự khao khát (dạng ngắn gọn hơn của "thirstiness").

    • His thirst for power is dangerous. (Sự khao khát quyền lực của anh ta thật nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Craving (n): sự thèm muốn mãnh liệt.
    • She had a craving for chocolate. ( ấy một cơn thèm --la mãnh liệt.)
  • Desire (n): sự ham muốn.
    • His desire for success drove him forward. (Ham muốn thành công của anh ấy thúc đẩy anh tiến lên.)
  • Drought (n): hạn hán (chỉ tình trạng khô hạn).
    • The drought caused severe thirstiness for the crops. (Hạn hán gây ra tình trạng thiếu ẩm nghiêm trọng cho mùa màng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "thirstiness", nhưng có thể kết hợp với động từ như "feel", "satisfy", "quench".)
Thành ngữ liên quan
  • "A thirst for knowledge": khao khát kiến thức (thành ngữ phổ biến dùng "thirst" thay vì "thirstiness").
    • She has a thirst for knowledge that is unquenchable. ( ấy một sự khao khát kiến thức không thể dập tắt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thirstiness"

thirstiness
A student's thirstiness for knowledge leads her to read many books.