bloodthirstiness

/'blʌd,θə':stinis/
Học thuật
Thân thiện
bloodthirstiness

A soldier's bloodthirstiness is a dangerous trait in times of peace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khát máu: Trạng thái hoặc đặc tính của một người hoặc một hành động sự ham muốn, khoái trá hoặc sẵn sàng gây ra bạo lực, đổ máu chết chóc.
    • Tính tàn bạo, hung ác: Chỉ sự độc ác đến mức dã man, thích thú khi chứng kiến hoặc gây ra đau khổ chết chóc cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general was feared for his bloodthirstiness in battle. (Vị tướng bị người ta sợ hãi tính khát máu của ông ta trên chiến trường.)
    • The legend spoke of a monster known for its sheer bloodthirstiness. (Truyền thuyết kể về một con quái vật nổi tiếng với sự tàn bạo khát máu thuần túy.)
    • The film was criticized for glorifying violence and bloodthirstiness. (Bộ phim bị chỉ trích tôn vinh bạo lực sự khát máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with bloodthirstiness": một cách khát máu, với sự tàn bạo.
    • The tyrant ruled with bloodthirstiness, eliminating all opposition. (Bạo chúa cai trị một cách khát máu, tiêu diệt mọi sự phản đối.)
  • "an appetite for bloodthirstiness": sự ham muốn/khoái cảm với sự khát máu (thường dùng trong văn chương hoặc phê bình).
    • Some argue that certain video games feed an appetite for bloodthirstiness in young players. (Một số người cho rằng một số trò chơi điện tử nuôi dưỡng sự ham muốn khát máungười chơi trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodthirsty (tính từ): khát máu, tàn bạo.
    • a bloodthirsty dictator (một nhà độc tài khát máu)
  • Bloodlust (danh từ): sự cuồng sát, cơn khát máu (thường chỉ sự ham muốn bạo lực tức thời mãnh liệt).
    • The mob was driven by bloodlust. (Đám đông bị thúc đẩy bởi cơn cuồng sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruelty: sự độc ác, tàn bạo.
  • Savage brutality: sự man rợ, tàn bạo dã man.
  • Murderousness: tính chất giết người, sự thích giết chóc.
Thành ngữ liên quan
  • To have a thirst for blood: cơn khát máu (thành ngữ diễn đạt ý tương tự "bloodthirstiness").
    • The villain in the story seemed to have an unquenchable thirst for blood. (Kẻ phản diện trong câu chuyện dường như một cơn khát máu không thể nào nguôi ngoai.)
bloodthirstiness

A soldier's bloodthirstiness is a dangerous trait in times of peace.

danh từ
  1. tính khát máu, tính tàn bạo

Từ đồng nghĩa