thitherwards

/'ðiðəwəd/ Cách viết khác : (thitherwards) /'ðiðəwədz/
Học thuật
Thân thiện
thitherwards

He pointed thitherwards, towards the distant mountains.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về phía đó, về hướng đó: Từ này chỉ sự di chuyển hoặc hướng về một địa điểm cụ thể đã được đề cập trước đó, thường một nơi xa hơn so với vị trí của người nói.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The old map had an arrow pointing thitherwards, into the heart of the forest. (Tấm bản đồ một mũi tên chỉ về phía đó, vào sâu trong trung tâm khu rừng.)
    • He gestured thitherwards, indicating where we should go. (Anh ấy ra hiệu về phía đó, chỉ ra nơi chúng tôi nên đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go thitherwards": đi về phía đó.
    • The pilgrims set off, journeying thitherwards with great hope. (Những người hành hương lên đường, tiến về phía đó với niềm hy vọng lớn.)
  • "to look thitherwards": nhìn về hướng đó.
    • All eyes turned thitherwards as the strange light appeared. (Mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía đó khi ánh sáng kỳ lạ xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thither (phó từ): ở đằng kia, về phía đó (nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn).
    • He went thither alone. (Anh ta đã đi về phía đó một mình.)
  • Hither (phó từ): ở đây, về phía này (nghĩa đối lập).
    • Come hither! (Lại đây!)
  • Whither (phó từ ): về đâu, tới nơi nào (dùng để hỏi).
    • Whither are you going? (Ngươi đang đi về đâu?)
Từ đồng nghĩa
  • In that direction: về hướng đó.
  • Toward that place: về phía nơi đó.
  • Thereto (từ cổ, trang trọng): tới đó, về điều đó.
Lưu ý
  • "Thitherwards" một từ cổ, trang trọng hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như "in that direction", "over there", hoặc "to that place".
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các văn bản tính chất trang trọng, lịch sử.
thitherwards

He pointed thitherwards, towards the distant mountains.

phó từ
  1. về phía đó