thoái biến
Định nghĩa
- Động từ:
- Biến đổi theo chiều hướng xấu đi, thụt lùi: "thoái biến" chỉ quá trình thay đổi từ trạng thái tốt, tiến bộ sang trạng thái kém hơn, lạc hậu hơn về chất lượng, chức năng hoặc cấu trúc.
- (Sinh vật học) Sự tiêu giảm hoặc mất đi các cơ quan, bộ phận do không còn sử dụng: "thoái biến" mô tả hiện tượng một cơ quan sinh học trở nên nhỏ hơn, yếu hơn hoặc biến mất qua quá trình tiến hóa vì không còn cần thiết cho sự sống.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chung):
- Nền văn hóa ấy đã thoái biến sau nhiều thế kỷ bị cô lập. (Nền văn hóa đó đã suy giảm và mất đi những giá trị tốt đẹp sau thời gian dài bị cách ly.)
- Trình độ quản lý của công ty đang thoái biến do thiếu đổi mới. (Khả năng quản lý của công ty ngày càng kém đi vì không có sự cải tiến.)
Động từ (sinh vật học):
- Mắt của loài cá hang động đã thoái biến do sống trong bóng tối. (Đôi mắt của loài cá này tiêu giảm dần vì không cần dùng đến trong môi trường thiếu ánh sáng.)
- Cánh của chim kiwi thoái biến, khiến nó không thể bay được. (Đôi cánh của chim kiwi trở nên nhỏ và yếu, làm nó mất khả năng bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thoái biến xã hội": sự suy thoái về đạo đức, văn hóa hoặc cấu trúc xã hội.
- Tình trạng thoái biến xã hội đang được các nhà nghiên cứu cảnh báo. (Sự suy giảm các giá trị xã hội đang là vấn đề đáng lo ngại.)
"thoái biến chức năng": sự mất đi hoặc suy giảm chức năng của một cơ quan, hệ thống.
- Sự thoái biến chức năng của gan có thể dẫn đến nhiều bệnh nguy hiểm. (Khi gan mất dần khả năng hoạt động, cơ thể dễ mắc bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Thoái hóa (động từ): biến đổi theo chiều hướng xấu, thường dùng trong y học hoặc sinh học (ví dụ: thoái hóa khớp, thoái hóa tế bào).
- Khớp gối của ông ấy đã thoái hóa nặng. (Khớp gối bị suy giảm chức năng do lão hóa.)
Suy thoái (động từ): giảm sút, suy yếu, thường dùng cho kinh tế hoặc môi trường.
- Kinh tế suy thoái khiến nhiều người mất việc. (Nền kinh tế giảm sút mạnh dẫn đến thất nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
Suy giảm: giảm đi về số lượng hoặc chất lượng.
- Sức khỏe của bệnh nhân suy giảm rõ rệt. (Sức khỏe yếu dần đi.)
Tiêu biến: mất dần, biến mất hoàn toàn.
- Những tập tục cổ xưa đã tiêu biến theo thời gian. (Các phong tục cũ không còn tồn tại nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Thoái biến căn bản: sự biến đổi xấu đi một cách triệt để, không thể phục hồi.
- Hệ thống giáo dục đã trải qua một cuộc thoái biến căn bản sau nhiều cải cách thất bại. (Hệ thống giáo dục thay đổi theo hướng xấu hoàn toàn, khó sửa chữa.)