thoái thác

Học thuật
Thân thiện
thoái thác

Anh ấy thoái thác công việc bằng cách nói rằng mình đang bận.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiếm cớ để từ chối, không làm điều người khác yêu cầu hoặc giao phó: Hành động tìm lý do, viện cớ để không phải thực hiện một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc lời mời nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy luôn thoái thác khi được phân công công việc khó.
    • ấy thoái thác lời mời dự tiệc bằng cách nói bận việc gia đình.
    • Không nên thoái thác trách nhiệm đối với cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoái thác trách nhiệm": tìm cách từ chối, đùn đẩy trách nhiệm phải gánh vác.

    • Một người lãnh đạo giỏi không bao giờ thoái thác trách nhiệm trước khó khăn.
  • "thoái thác bằng những lý do không chính đáng": từ chối dựa trên những cớ không thuyết phục.

    • Việc thoái thác bằng những lý do không chính đáng sẽ làm mất lòng tin của mọi người.
Biến thể từ gần giống
  • Thoái lui (động từ): rút lui, lùi lại, thường dùng trong bối cảnh chiến lược hoặc không muốn tiếp tục tham gia.

    • Sau thất bại, đối thủ đã chọn thoái lui khỏi cuộc cạnh tranh.
  • Từ chối (động từ): không nhận, không đồng ý (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hàm ý kiếm cớ).

    • ấy đã lịch sự từ chối lời đề nghị đó.
Từ đồng nghĩa
  • Viện cớ: đưa ra lý do (thường không chính đáng) để biện minh cho hành động từ chối.
  • Đùn đẩy: tìm cách đẩy công việc, trách nhiệm cho người khác.
Từ trái nghĩa
  • Nhận lời: đồng ý làm điều được đề nghị.
  • Đảm đương: gánh vác, nhận lấy trách nhiệm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Được voi đòi tiên, được yên đòi thoái thác": (Thành ngữ) Chỉ thói quen hoặc tính cách đòi hỏi quá nhiều nhưng lại tìm cách lảng tránh khi phải thực hiện nghĩa vụ.
    • Anh ta đúng mẫu người "được voi đòi tiên, được yên đòi thoái thác".
thoái thác

Anh ấy thoái thác công việc bằng cách nói rằng mình đang bận.

  1. đgt. Kiếm cớ từ chối, không làm điều người khác yêu cầu: thoái thác nhiệm vụ được giao.