thoáng gió

thoáng gió

Căn phòng thoáng gió với cửa sổ mở rộng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • không khí lưu thông, không bị tù hãm: "thoáng gió" mô tả một không gian gió lùa qua, tạo cảm giác mát mẻ, dễ chịu, không bách.
    • Mở ra, không bị che chắn: "thoáng gió" cũng chỉ trạng thái nơi nhiều cửa sổ, lỗ thông hơi, hoặc vị trí cao ráo, đón được gió tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng này rất thoáng gió nhờ có hai cửa sổ lớn. (Căn phòng không khí lưu thông tốt nhiều cửa.)
    • Chỗ ngồi trên đồi thoáng gió hơn dưới thung lũng. (Vị trí cao đón gió tự nhiên nhiều hơn.)
    • Nhà tôi hướng đông nam nên rất thoáng gió. (Ngôi nhà được thiết kế để gió lùa qua dễ dàng.)
    • Sau khi mở cửa, phòng trở nên thoáng gió hơn. (Không khí trong phòng được thay đổi nhờ gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoáng gió tự nhiên": không khí lưu thông nhờ gió trời, không dùng quạt máy.

    • Khu vườn này thoáng gió tự nhiên, rất thích hợp để nghỉ ngơi. (Gió trời thổi qua vườn tạo cảm giác dễ chịu.)
  • "thoáng gió nhân tạo": không khí lưu thông nhờ quạt hoặc máy điều hòa.

    • Phòng họp được thiết kế thoáng gió nhân tạo để đảm bảo không khí trong lành. (Sử dụng thiết bị để tạo luồng gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoáng (tính từ): không gian rộng, không bị chật chội hoặc bách.

    • Ngôi nhà này rất thoáng. (Không gian rộng rãi, dễ chịu.)
  • Gió (danh từ): luồng không khí chuyển động.

    • Gió thổi mạnh quá. (Luồng khí di chuyển với tốc độ cao.)
  • Thoáng đãng (tính từ): vừa thoáng vừa gió, thường dùng để tả cảnh vật.

    • Cánh đồng thoáng đãng, mát mẻ. (Không gian rộng, gió nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thông thoáng: không khí lưu thông tốt, không bị tù túng.
  • Mát mẻ: gió nhẹ, dễ chịu (thường dùng cho thời tiết).
  • gió: chịu tác động của gió (dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • Thoáng gió, mát mẻ: cụm từ thường dùng để khen một nơi khí hậu dễ chịu.
    • Sân thượng thoáng gió, mát mẻ, thích hợp để uống trà. (Không gian trên cao đón gió, tạo cảm giác dễ chịu.)