thoáng qua
Định nghĩa
Tính từ:
- Diễn ra trong thời gian rất ngắn, nhanh chóng rồi biến mất: Dùng để miêu tả một sự việc, hiện tượng, cảm giác hoặc hình ảnh xuất hiện và kết thúc rất nhanh, chỉ trong chốc lát.
- Không kéo dài, không đọng lại lâu: Nhấn mạnh tính chất nhất thời, thoáng hiện rồi mất.
Phó từ:
- Một cách nhanh chóng, trong chốc lát: Bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động xảy ra rất nhanh, vụt qua.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chỉ là một ý nghĩ thoáng qua, tôi không để tâm đến nó. (Nó xuất hiện trong đầu rất nhanh rồi biến mất.)
- Cô ấy có một nỗi buồn thoáng qua khi nghe tin ấy. (Nỗi buồn ấy chỉ xuất hiện trong giây lát.)
- Ánh mắt thoáng qua của anh ấy khiến tôi bối rối. (Ánh mắt nhanh chóng lướt qua.)
Phó từ:
- Bóng một con chim thoáng qua ngoài cửa sổ. (Con chim bay ngang qua rất nhanh.)
- Cảm giác ấy chỉ thoáng qua rồi thôi. (Cảm giác ấy chỉ tồn tại trong khoảnh khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉ là thoáng qua": dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng, không đáng kể hoặc không kéo dài.
- Những khó khăn ấy chỉ là thoáng qua, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
- "thoáng qua như một cơn gió": thành ngữ so sánh, ví sự vật/hiện tượng diễn ra nhanh và nhẹ như một luồng gió.
- Ký ức tuổi thơ thoáng qua như một cơn gió trong tâm trí ông.
Biến thể và từ gần giống
- Thoáng (tính từ/phó từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ sự nhanh chóng, nhẹ nhàng hoặc sơ qua.
- Tôi chỉ thoáng nghe thấy tiếng họ nói. (Nghe lướt qua, không rõ.)
- Thoáng chốc (phó từ): trong khoảnh khắc, rất nhanh (nhấn mạnh hơn về thời gian ngắn ngủi).
- Mọi chuyện thay đổi thoáng chốc.
- Phù du (tính từ): ngắn ngủi, chóng tàn (thường dùng với sắc thái văn chương, triết lý hơn).
- Kiếp người phù du.
Từ đồng nghĩa
- Chớp nhoáng: rất nhanh, như tia chớp (thường cho sự việc).
- Nhanh như chớp: thành ngữ chỉ tốc độ cực nhanh.
- Nhất thời: chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.
- Vụt qua: lao qua rất nhanh (thường cho vật thể chuyển động).
Từ trái nghĩa
- Lâu dài: kéo dài trong thời gian dài.
- Vĩnh viễn: tồn tại mãi mãi, không thay đổi.
- Đọng lại: tồn tại và lưu giữ lâu.
Thành ngữ liên quan
- "Thoáng cái đã...": diễn tả thời gian trôi qua rất nhanh, bất ngờ.
- Thoáng cái đã mười năm trôi qua.
- "Thoáng như ánh chớp": xuất hiện và biến mất nhanh như tia chớp.
- Ý tưởng ấy đến thoáng như ánh chớp.