thoáng qua

thoáng qua

Một con chim bay thoáng qua ngoài cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Diễn ra trong thời gian rất ngắn, nhanh chóng rồi biến mất: Dùng để miêu tả một sự việc, hiện tượng, cảm giác hoặc hình ảnh xuất hiện kết thúc rất nhanh, chỉ trong chốc lát.
    • Không kéo dài, không đọng lại lâu: Nhấn mạnh tính chất nhất thời, thoáng hiện rồi mất.
  2. Phó từ:

    • Một cách nhanh chóng, trong chốc lát: Bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động xảy ra rất nhanh, vụt qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Chỉ một ý nghĩ thoáng qua, tôi không để tâm đến . ( xuất hiện trong đầu rất nhanh rồi biến mất.)
    • ấy một nỗi buồn thoáng qua khi nghe tin ấy. (Nỗi buồn ấy chỉ xuất hiện trong giây lát.)
    • Ánh mắt thoáng qua của anh ấy khiến tôi bối rối. (Ánh mắt nhanh chóng lướt qua.)
  • Phó từ:

    • Bóng một con chim thoáng qua ngoài cửa sổ. (Con chim bay ngang qua rất nhanh.)
    • Cảm giác ấy chỉ thoáng qua rồi thôi. (Cảm giác ấy chỉ tồn tại trong khoảnh khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ thoáng qua": dùng để nhấn mạnh rằng điều đó không quan trọng, không đáng kể hoặc không kéo dài.
    • Những khó khăn ấy chỉ thoáng qua, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
  • "thoáng qua như một cơn gió": thành ngữ so sánh, sự vật/hiện tượng diễn ra nhanh nhẹ như một luồng gió.
    • Ký ức tuổi thơ thoáng qua như một cơn gió trong tâm trí ông.
Biến thể từ gần giống
  • Thoáng (tính từ/phó từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ sự nhanh chóng, nhẹ nhàng hoặc sơ qua.
    • Tôi chỉ thoáng nghe thấy tiếng họ nói. (Nghe lướt qua, không .)
  • Thoáng chốc (phó từ): trong khoảnh khắc, rất nhanh (nhấn mạnh hơn về thời gian ngắn ngủi).
    • Mọi chuyện thay đổi thoáng chốc.
  • Phù du (tính từ): ngắn ngủi, chóng tàn (thường dùng với sắc thái văn chương, triết lý hơn).
    • Kiếp người phù du.
Từ đồng nghĩa
  • Chớp nhoáng: rất nhanh, như tia chớp (thường cho sự việc).
  • Nhanh như chớp: thành ngữ chỉ tốc độ cực nhanh.
  • Nhất thời: chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.
  • Vụt qua: lao qua rất nhanh (thường cho vật thể chuyển động).
Từ trái nghĩa
  • Lâu dài: kéo dài trong thời gian dài.
  • Vĩnh viễn: tồn tại mãi mãi, không thay đổi.
  • Đọng lại: tồn tại lưu giữ lâu.
Thành ngữ liên quan
  • "Thoáng cái đã...": diễn tả thời gian trôi qua rất nhanh, bất ngờ.
    • Thoáng cái đã mười năm trôi qua.
  • "Thoáng như ánh chớp": xuất hiện biến mất nhanh như tia chớp.
    • Ý tưởng ấy đến thoáng như ánh chớp.