thoáng qua

  1. qui passe rapidement ; furtif.
    • ý nghĩ thoáng qua trong đầu óc
      idée qui passe rapidement dans sa tête ;
    • Nụ cười thoáng qua
      un sourire furtif
    • Bóng thoáng qua
      ombre furtive.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thoáng qua"

thoáng qua
Một con chim bay thoáng qua ngoài cửa sổ.