thoại kịch

thoại kịch

Hai diễn viên đang biểu diễn một vở thoại kịch trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể loại sân khấu dùng lời nói làm phương tiện chính: "thoại kịch" chỉ một loại hình kịch nghệ cốt truyện nhân vật được thể hiện chủ yếu qua đối thoại, độc thoại giữa các diễn viên, khác với kịch hát (như tuồng, chèo) hay kịch câm. "Thoại kịch" đồng nghĩa với "kịch nói".
dụ sử dụng
  • (Kịch nói xuất hiện ở Việt Nam vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Vở kịch nói này chứa nhiều đoạn hội thoại giàu ý nghĩa.)
  • ( ấy diễn viên kịch nói tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sân khấu thoại kịch": không gian biểu diễn dành riêng cho kịch nói.

    • Sân khấu thoại kịch đang dần được phục hưng. (Không gian diễn kịch nói đang dần được khôi phục phát triển.)
  • "kịch bản thoại kịch": văn bản viết cho vở kịch nói.

    • Anh ấy viết kịch bản thoại kịch cho nhiều đoàn nghệ thuật. (Anh ấy sáng tác kịch bản kịch nói cho nhiều đoàn biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kịch nói (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của "thoại kịch", nhấn mạnh hình thức biểu diễn bằng lời nói.

    • Kịch nói loại hình sân khấu hiện đại. (Kịch nói loại hình sân khấu đương đại.)
  • Thoại (danh từ): lời nói trong kịch hoặc phim.

    • Lời thoại trong vở kịch rất tự nhiên. (Lời nói của các nhân vật trong vở kịch rất chân thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Kịch nói: thể loại sân khấu dùng lời nói làm chính.
  • Kịch tâm lý xã hội: một nhánh của kịch nói tập trung vào khai thác tâm lý nhân vật các vấn đề xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • Thoại kịch hiện thực: thể loại kịch nói phản ánh cuộc sống thực tế.
    • Nhà hát vừa công diễn vở thoại kịch hiện thực về đề tài nông thôn. (Nhà hát vừa trình diễn vở kịch nói phản ánh hiện thực cuộc sống nông thôn.)