thoang thoáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phớt qua nhanh chóng, không kỹ lưỡng: Diễn tả việc làm, nhìn, đọc, hoặc cảm nhận một cách qua loa, chóng vánh, chỉ tiếp xúc bề mặt mà không đi sâu vào chi tiết.
- Thoảng qua, mơ hồ: Diễn tả cảm giác, mùi hương, hoặc hình ảnh xuất hiện rất nhẹ, rất nhanh và mờ nhạt, khó nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tôi chỉ đọc thoang thoáng qua bài báo, chưa kịp nắm hết nội dung.
- Mùi hương hoa nhài thoang thoáng trong gió khiến không gian thêm dễ chịu.
- Anh ấy thoang thoáng nghe thấy tiếng ai đó gọi tên mình từ phía xa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm thoang thoáng": Làm một việc gì đó một cách sơ sài, nhanh chóng cho xong.
- Công việc này cần sự cẩn thận, đừng chỉ làm thoang thoáng.
- "Thoang thoáng có": Diễn tả sự hiện diện rất ít, rất mờ nhạt của một thứ gì đó.
- Trong ký ức tôi chỉ còn thoang thoáng có vài hình ảnh về ngôi làng cũ.
Biến thể và từ gần giáng
- Thoáng (tính từ/phó từ): Nhanh, chóng vánh; hoặc chỉ sự xuất hiện nhẹ nhàng, nhanh chóng.
- Anh ta thoáng nghĩ đến một ý tưởng mới.
- Cơn gió thoáng qua mang theo hơi mát.
- Thoảng (phó từ): Thường dùng để chỉ mùi hương hoặc âm thanh đến rất nhẹ và nhanh.
- Mùi hoa sữa thoảng trong đêm.
Từ đồng nghĩa
- Qua loa: Làm sơ sài, không kỹ càng.
- Thoáng qua: Xuất hiện rất nhanh rồi biến mất.
- Mơ hồ: Không rõ ràng, không xác định.
Từ trái nghĩa
- Kỹ lưỡng: Cẩn thận, tỉ mỉ.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ nhận thấy.
- Đậm đà: Sâu sắc, đầy đặn (về mùi vị, cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- Thoang thoảng hương bay: Diễn tả mùi hương nhẹ nhàng, phảng phất trong không gian.
- Khu vườn chiều xuân thoang thoảng hương bay.
- Phớt qua nhanh chóng: Làm thoang thoáng; Đọc thoang thoáng.