thole-pin

/θoul/ Cách viết khác : (thole-pin) /θoulpin/
Học thuật
Thân thiện
thole-pin

A sailor secures the oar with a thole-pin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc chèo: Một thanh kim loại hoặc gỗ ngắn, được gắn cố định vào mạn thuyền, dùng để làm điểm tựa cho mái chèo khi chèo thuyền. có thể một cọc đơn hoặc một cặp cọc tạo thành một khe để giữ mái chèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old wooden boat still had its original thole-pins. (Con thuyền gỗ vẫn còn những cọc chèo nguyên bản của .)
    • He placed the oar between the two thole-pins and began to row. (Anh ta đặt mái chèo vào giữa hai cọc chèo bắt đầu chèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ship the oars in the thole-pins": Lắp mái chèo vào cọc chèo để sẵn sàng chèo.
    • The sailors shipped the oars in the thole-pins as they prepared to leave the dock. (Các thủy thủ lắp mái chèo vào cọc chèo khi họ chuẩn bị rời bến.)
Biến thể từ gần giống
  • Thole (n): Một từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa cọc chèo. "Thole-pin" một biến thể phổ biến hơn.
  • Oarlock (n): Chốt chèo, một thiết bị bằng kim loại chức năng tương tự như "thole-pin", thường dạng chữ U có thể xoay.
Từ đồng nghĩa
  • Rowlock: Chốt chèo (cách gọi phổ biếnAnh).
  • Oar peg: Cọc mái chèo (cách diễn đạt mô tả).
thole-pin

A sailor secures the oar with a thole-pin.

danh từ
  1. cọc chèo

Từ có nhắc đến "thole-pin"