thomiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo thuyết Tô mát: Chỉ một người ủng hộ, nghiên cứu hoặc đi theo triết học và thần học của Thánh Tôma Aquinô (Thomas Aquinas). Học thuyết này là nền tảng của triết học Kinh viện trong Kitô giáo.
Tính từ:
- (Thuộc về) thuyết Tô mát: Mô tả những gì liên quan đến học thuyết, tư tưởng hoặc phương pháp của Thánh Tôma Aquinô và những người theo ông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce théologien est un thomiste convaincu. (Nhà thần học này là một người theo thuyết Tô mát sâu sắc.)
- Les thomistes ont contribué à développer la pensée médiévale. (Những người theo thuyết Tô mát đã đóng góp vào việc phát triển tư tưởng thời Trung Cổ.)
Tính từ:
- Une interprétation thomiste de la métaphysique. (Một cách diễn giải mang tính thuyết Tô mát về siêu hình học.)
- La philosophie thomiste influence encore certains courants de pensée. (Triết học thuyết Tô mát vẫn còn ảnh hưởng đến một số trào lưu tư tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thomisme (danh từ): Học thuyết Tô mát, hệ thống triết học và thần học do Thánh Tôma Aquinô xây dựng. Đây là từ gốc tạo ra "thomiste".
- Le thomisme est une synthèse de la philosophie d'Aristote et de la théologie chrétienne. (Thuyết Tô mát là sự tổng hợp giữa triết học Aristotle và thần học Kitô giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Néo-thomiste (tính từ & danh từ): Tân-thomiste, chỉ người hoặc tư tưởng thuộc trào lưu phục hưng và hiện đại hóa thuyết Tô mát từ cuối thế kỷ 19.
- Un philosophe néo-thomiste. (Một triết gia theo thuyết Tân Tô mát.)
Từ đồng nghĩa
- Aquinien(ne) (tính từ & danh từ): (Thuộc về) Aquinô, người theo Aquinô. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn nhưng rất chính xác về mặt học thuật.
- La pensée aquinienne. (Tư tưởng Aquinô / Tư tưởng thuyết Tô mát.)
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, triết học, thần học hoặc lịch sử tư tưởng.
- "Thomiste" có thể được viết hoa chữ cái đầu ("Thomiste") khi dùng như danh từ riêng để chỉ một thành viên của trường phái cụ thể.
tính từ
- xem thomisme
danh từ
- người theo thuyết Tô mát