thoracocentèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật chọc dò màng phổi: Một thủ thuật y khoa trong đó một cây kim hoặc ống thông được đưa qua thành ngực vào khoang màng phổi (khoang trống giữa phổi và thành ngực) để rút dịch hoặc không khí ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a pratiqué une thoracocentèse pour évacuer l'épanchement pleural. (Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật chọc dò màng phổi để dẫn lưu tràn dịch màng phổi.)
- La thoracocentèse est un geste diagnostique et thérapeutique courant en pneumologie. (Chọc dò màng phổi là một thủ thuật chẩn đoán và điều trị thường gặp trong chuyên khoa hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thoracocentèse exploratrice": chọc dò màng phổi thăm dò, thường nhằm mục đích chẩn đoán.
- Une thoracocentèse exploratrice a été réalisée pour analyser le liquide pleural. (Một thủ thuật chọc dò màng phổi thăm dò đã được thực hiện để phân tích dịch màng phổi.)
"thoracocentèse évacuatrice": chọc dò màng phổi dẫn lưu, thường nhằm mục đích điều trị để giảm áp lực.
- En cas de pneumothorax compressif, une thoracocentèse évacuatrice est urgente. (Trong trường hợp tràn khí màng phổi thể ép, một thủ thuật chọc dò màng phổi dẫn lưu là cấp cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoracentèse (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ thủ thuật chọc dò màng phổi. Đây là từ được sử dụng phổ biến hơn.
- La thoracentèse est le terme plus couramment employé. (Thoracentèse là thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Ponction pleurale: chọc dò màng phổi.
- Thoracentèse: chọc dò màng phổi (từ thông dụng hơn).
danh từ giống cái
- (y học, từ hiếm; nghĩa ít dùng) như thoracentèse