thoracotomy

Định nghĩa

Danh từ:
- Phẫu thuật mở lồng ngực: "thoracotomy" chỉ một thủ thuật phẫu thuật trong đó bác sĩ rạch một đường vào thành ngực để tiếp cận khoang màng phổi, thường nhằm mục đích chẩn đoán hoặc điều trị các bệnh về phổi, tim, hoặc các cơ quan trong lồng ngực.

dụ sử dụng
  • The patient underwent a thoracotomy to remove a tumor from the lung.
    (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật mở lồng ngực để loại bỏ khối u khỏi phổi.)

  • A thoracotomy is often necessary for repairing a collapsed lung.
    (Phẫu thuật mở lồng ngực thường cần thiết để sửa chữa tình trạng xẹp phổi.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emergency thoracotomy": phẫu thuật mở lồng ngực khẩn cấp, thường được thực hiện trong các trường hợp chấn thương ngực nặng hoặc ngừng tim.

    • In trauma cases, an emergency thoracotomy may be performed to control bleeding.
      (Trong các trường hợp chấn thương, phẫu thuật mở lồng ngực khẩn cấp có thể được thực hiện để kiểm soát chảy máu.)
  • "Video-assisted thoracoscopic surgery (VATS)": phẫu thuật nội soi lồng ngực hỗ trợ video, một kỹ thuật ít xâm lấn hơn so với thoracotomy truyền thống.

    • VATS is often preferred over a full thoracotomy for certain lung biopsies.
      (Phẫu thuật nội soi lồng ngực thường được ưa chuộng hơn so với mở lồng ngực toàn phần cho một số sinh thiết phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoracoscopic (tính từ): liên quan đến nội soi lồng ngực.

    • Thoracoscopic surgery is a minimally invasive alternative to thoracotomy.
      (Phẫu thuật nội soi lồng ngực một phương pháp thay thế ít xâm lấn cho phẫu thuật mở lồng ngực.)
  • Thoracoscope (danh từ): dụng cụ nội soi lồng ngực.

    • The surgeon used a thoracoscope to examine the pleural cavity.
      (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng ống nội soi lồng ngực để kiểm tra khoang màng phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chest incision: vết rạch ngực (thuật ngữ mô tả, không chính xác bằng "thoracotomy").
  • Open thoracotomy: mở lồng ngực (thường dùng để phân biệt với các kỹ thuật ít xâm lấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To perform a thoracotomy": thực hiện phẫu thuật mở lồng ngực.

    • The surgeon performed a thoracotomy to repair the damaged aorta.
      (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện mở lồng ngực để sửa chữa động mạch chủ bị tổn thương.)
  • "To undergo a thoracotomy": trải qua phẫu thuật mở lồng ngực.

    • The patient will undergo a thoracotomy next week.
      (Bệnh nhân sẽ trải qua phẫu thuật mở lồng ngực vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thoracotomy" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thoracotomy
A surgeon performs a thoracotomy to access the patient's heart.