trichotomy
/trai'kɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân ba, phép phân ba: Chỉ việc chia một thực thể, khái niệm hoặc tập hợp thành ba phần hoặc loại riêng biệt và thường loại trừ lẫn nhau.
- Sự phân chia thành ba: Một hệ thống phân loại dựa trên ba hạng mục cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher proposed a trichotomy of mind, body, and spirit. (Nhà triết học đề xuất một sự phân ba về tâm trí, cơ thể và tinh thần.)
- The trichotomy of positive, negative, and zero is fundamental in mathematics. (Phép phân ba thành số dương, số âm và số không là cơ bản trong toán học.)
- His theory is based on a simple trichotomy: past, present, and future. (Lý thuyết của ông ấy dựa trên một sự phân ba đơn giản: quá khứ, hiện tại và tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The law of trichotomy" (Luật phân ba): Một nguyên lý trong toán học và logic khẳng định rằng đối với hai số thực bất kỳ, chỉ một trong ba quan hệ sau là đúng: số thứ nhất lớn hơn, nhỏ hơn, hoặc bằng số thứ hai.
- According to the law of trichotomy, for any numbers a and b, either a > b, a < b, or a = b. (Theo luật phân ba, với mọi số a và b, chỉ một trong ba điều sau đúng: a > b, a < b, hoặc a = b.)
Biến thể và từ gần giống
- Trichotomous (tính từ): có tính chất phân ba, được chia thành ba phần.
- a trichotomous classification system (một hệ thống phân loại có tính chất phân ba)
Từ đồng nghĩa
- Tripartite division: sự phân chia thành ba phần.
- Threefold classification: sự phân loại ba mặt.
danh từ
- sự phân ba