thorn-apple

/'θɔ:n,æpl/
Học thuật
Thân thiện
thorn-apple

A ripe thorn-apple hangs from a thorny branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả táo gai: Tên gọi chung cho quả của một số loài cây bụi hoặc cây nhỏ gai, đặc biệt các loài thuộc chi Crataegus (cây táo gai).
    • Quả cà độc dược: Tên gọi thông thường cho quả của cây thuộc chi Datura, một loại cây độc tính cao, quả thường gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were warned not to touch the thorn-apple growing by the fence. (Bọn trẻ được cảnh báo không được chạm vào quả cà độc dược mọc bên hàng rào.)
    • In autumn, the hawthorn produces red thorn-apples that birds love to eat. (Vào mùa thu, cây táo gai ra những quả táo gai đỏ chim chóc rất thích ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a thorn-apple": dùng để von một thứ đó hấp dẫn nhưng nguy hiểm, giống như bản chất của quả cà độc dược (đẹp nhưng độc).
    • His offer was like a thorn-apple—tempting but potentially dangerous. (Lời đề nghị của anh ta giống như quả cà độc dượchấp dẫn nhưng tiềm ẩn nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thornapple (n): Cách viết liền của "thorn-apple", cùng nghĩa.
  • Haw (n): Tên gọi ngắn cho quả của cây táo gai (hawthorn), một loại "thorn-apple" phổ biến.
  • Jimsonweed (n): Một tên gọi khác phổ biến cho cây cà độc dược (Datura stramonium), nguồn cho ra quả "thorn-apple" độc.
Từ đồng nghĩa
  • Hawthorn berry: Quả táo gai (nghĩa chỉ quả của cây táo gai).
  • Datura fruit: Quả cà độc dược (nghĩa chỉ quả của cây thuộc chi Datura).
Lưu ý
  • Từ "thorn-apple" hai nghĩa chính liên quan đến hai loại cây khác nhau. Nghĩa được dùng phụ thuộc vào ngữ cảnh.
    • Trong bối cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền, thường chỉ quả cà độc dược (một loại độc dược).
    • Trong bối cảnh nói về cây cối phổ biến hoặc thức ăn cho chim, thường chỉ quả táo gai (quả của cây hawthorn).
thorn-apple

A ripe thorn-apple hangs from a thorny branch.

danh từ
  1. quả táo gai
  2. quả cà độc dược

Từ chứa "thorn-apple"