thornback

/'θɔ:nbæk/
Học thuật
Thân thiện
thornback

A thornback ray rests on the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Cá đuối gai: Một loài cá đuối (thuộc họ Rajidae) đặc điểm nhiều gai nhọn trên lưng đuôi.
    • (Động vật học) Con rạm: Một tên gọi địa phương cho một loài cua nhỏ, thường sốngvùng nước lợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thornback is easily identified by the row of spines along its tail. (Cá đuối gai dễ dàng được nhận biết bởi hàng gai dọc theo đuôi của .)
    • Fishermen sometimes catch thornbacks in these coastal waters. (Ngư dân thỉnh thoảng bắt được cá đuối gaivùng biển ven bờ này.)
    • Children enjoy catching thornbacks in the mangrove swamps. (Trẻ em thích bắt những con rạm trong các khu rừng ngập mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thornback ray": Tên gọi đầy đủ chính xác hơn cho loài cá đuối này trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học.
    • The thornback ray is a species of ray found in the Atlantic Ocean. (Cá đuối gai một loài cá đuối được tìm thấyĐại Tây Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ray (n): Cá đuối (tên gọi chung cho nhiều loài).
  • Skate (n): Cá đuối (thường dùng để chỉ các loài trong họ Rajidae, bao gồm cả thornback).
  • Crab (n): Con cua (tên gọi chung, trong đó "thornback" có thể một loại cua nhỏ cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa ): Thornback ray, Raja clavata (tên khoa học).
  • (Cho nghĩa cua): Shore crab (trong một số ngữ cảnh, mặc dù không hoàn toàn chính xác).
Lưu ý
  • Từ "thornback" hai nghĩa khác biệt thuộc hai nhóm động vật hoàn toàn khác nhau (một loài một loài giáp xác). Nghĩa được sử dụng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh địa câu nói.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh quốc tế hoặc sinh học, "thornback" thường đề cập đến loài cá đuối gai. Nghĩa con rạm có thể phổ biến hơn trong một số vùng địa phương.
thornback

A thornback ray rests on the sandy ocean floor.

danh từ
  1. (động vật học) cá đuối
  2. con rạm